
Bard
- ID de clase
- 19
- Nivel
- Segunda clase
- Nivel de clase máximo
- 50
- Puntos de habilidad
- 49
- Transcendente
- No
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +2 | 3, 28 |
| AGI | +7 | 2, 10, 11, 24, 30, 35, 48 |
| VIT | +3 | 17, 33, 43 |
| INT | +5 | 5, 13, 21, 40, 47 |
| DEX | +9 | 1, 7, 15, 16, 19, 32, 38, 46, 50 |
| LUK | +4 | 6, 9, 20, 41 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 53 |
| Bow | 48 |
| Musical | 45 |
El escudo reduce el ASPD en 7.
Habilidades
Song Tiễn
Nv. máx. 10
Mắt Cú
Nv. máx. 10
Trọng Tiễn
Nv. máx. 1
Mưa Tên
Nv. máx. 10
Mắt Kền Kền
Nv. máx. 10
Tạo Tên
Nv. máx. 1
Tập Trung
Nv. máx. 10
Thích Ứng
Nv. máx. 1
Thanh Nhạc
Nv. máx. 10
Tạp Âm
Nv. máx. 5
Tiếng Gào
Nv. máx. 1
Tái Diễn
Nv. máx. 1
Âm Kích
Nv. máx. 5
Vùng Né Tránh
Nv. máx. 10
Giai Điệu Sát Thủ
Nv. máx. 10
Bài Thơ Bragi
Nv. máx. 10
Vùng Sự Sống
Nv. máx. 10
Bài Hát Băng Giá
Nv. máx. 5
Khúc Hát Ru
Nv. máx. 1
Vùng Khóa Phép
Nv. máx. 1
Vùng Băng Hỏa
Nv. máx. 5
Vùng Chiến Trường
Nv. máx. 5
Vùng Ma Thuật
Nv. máx. 1
Vùng Hỗn Loạn
Nv. máx. 1
Vùng Kinh Nghiệm
Nv. máx. 5
Vùng Ban Phép
Nv. máx. 5