
Huyền đai đấu sĩ
- ID de clase
- 4047
- Nivel
- Clase expandida
- Nivel de clase máximo
- 50
- Puntos de habilidad
- 49
- Transcendente
- No
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +12 | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 |
| AGI | +12 | 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50 |
| VIT | +0 | — |
| INT | +0 | — |
| DEX | +6 | 20, 21, 22, 23, 24, 25 |
| LUK | +0 | — |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Book | 50 |
El escudo reduce el ASPD en 6.
Habilidades
Chạy Nước Rút
Nv. máx. 10
Xoáy Cước
Nv. máx. 7
Lôi Công Cước
Nv. máx. 7
Vòng Cầu Cước
Nv. máx. 7
Phản Cước
Nv. máx. 7
Phi Cước
Nv. máx. 7
Bật Cao
Nv. máx. 5
Xoáy Cước Tấn
Nv. máx. 1
Lôi Công Tấn
Nv. máx. 1
Vòng Cầu Tấn
Nv. máx. 1
Phản Cước Tấn
Nv. máx. 1
Nhào Lộn
Nv. máx. 1
An Yên
Nv. máx. 10
Tự Tại
Nv. máx. 10
Đồng Minh
Nv. máx. 5
Luồng Gió Ấm
Nv. máx. 7
Nhiệm Vụ Võ Sĩ
Nv. máx. 1
Cảm Quan Vũ Trụ
Nv. máx. 3
Khắc Tinh Vũ Trụ
Nv. máx. 3
Vùng Tối Vũ Trụ
Nv. máx. 10
Sứ Giả Vũ Trụ
Nv. máx. 10
Nhật Viêm
Nv. máx. 3
Nhật Vệ
Nv. máx. 4
Nhật Nộ
Nv. máx. 3
Nhật Phúc
Nv. máx. 5
Đồng Minh Vũ Trụ
Nv. máx. 3
Vũ Trụ Nhất Thống
Nv. máx. 1
Nguyệt Viêm
Nv. máx. 3
Nguyệt Vệ
Nv. máx. 4
Nguyệt Nộ
Nv. máx. 3
Nguyệt Phúc
Nv. máx. 5
Tinh Viêm
Nv. máx. 3
Tinh Vệ
Nv. máx. 4
Tinh Nộ
Nv. máx. 3
Tinh Phúc
Nv. máx. 5