Saltar al contenido
RAGNA
PLACE
Mị thuật sư

Mị thuật sư

ID de clase
4067
Nivel
Tercera clase
Nivel de clase máximo
70
Puntos de habilidad
69
Transcendente
Sí
Género
Cualquiera

Progresión de clase

Bonos de clase

AtributoTotalNiveles de clase
STR +410, 11, 33, 53
AGI +420, 21, 41, 55
VIT +84, 14, 23, 32, 45, 57, 65, 70
INT +131, 2, 5, 12, 13, 22, 30, 39, 46, 50, 60, 61, 66
DEX +93, 15, 19, 24, 31, 40, 44, 51, 59
LUK +547, 48, 49, 63, 68

ASPD por arma

ArmaASPD base
Fist40
Dagger50
1hSword50
Staff45
Book45
2hStaff55

El escudo reduce el ASPD en 5.

Hóa Đá
Hóa Đá
Nv. máx. 10
Băng Tiễn
Băng Tiễn
Nv. máx. 10
Lôi Tiễn
Lôi Tiễn
Nv. máx. 10
Ma Tâm Phá
Ma Tâm Phá
Nv. máx. 10
Hỏa Tiễn
Hỏa Tiễn
Nv. máx. 10
Hỏa Nhãn
Hỏa Nhãn
Nv. máx. 1
Hồi Phục Ma Lực
Hồi Phục Ma Lực
Nv. máx. 10
Đóng Băng
Đóng Băng
Nv. máx. 10
Bão Sét
Bão Sét
Nv. máx. 10
Linh Phá
Linh Phá
Nv. máx. 10
Hỏa Cầu
Hỏa Cầu
Nv. máx. 10
Áo Năng Lượng
Áo Năng Lượng
Nv. máx. 1
Vòng Bảo Vệ
Vòng Bảo Vệ
Nv. máx. 10
Tường Lửa
Tường Lửa
Nv. máx. 10
Nghiên Cứu
Nghiên Cứu
Nv. máx. 10
Cảm Quan
Cảm Quan
Nv. máx. 1
Thay Đổi Nguyên Tố - Nước
Thay Đổi Nguyên Tố - Nước
Nv. máx. 1
Thay Đổi Nguyên Tố - Gió
Thay Đổi Nguyên Tố - Gió
Nv. máx. 1
Thay Đổi Nguyên Tố - Đất
Thay Đổi Nguyên Tố - Đất
Nv. máx. 1
Thay Đổi Nguyên Tố - Lửa
Thay Đổi Nguyên Tố - Lửa
Nv. máx. 1
Chế Tạo Giấy Nguyên Tố
Chế Tạo Giấy Nguyên Tố
Nv. máx. 1
Rồng Học
Rồng Học
Nv. máx. 5
Yểm Bùa Đất
Yểm Bùa Đất
Nv. máx. 5
Hủy Niệm Chú
Hủy Niệm Chú
Nv. máx. 5
Hấp Thụ Ma Lực
Hấp Thụ Ma Lực
Nv. máx. 5
Yểm Bùa Nước
Yểm Bùa Nước
Nv. máx. 5
Yểm Bùa Gió
Yểm Bùa Gió
Nv. máx. 5
Yểm Bùa Lửa
Yểm Bùa Lửa
Nv. máx. 5
Địa Chông
Địa Chông
Nv. máx. 5
Tự Do Niệm Phép
Tự Do Niệm Phép
Nv. máx. 10
Phá Phép
Phá Phép
Nv. máx. 5
Vùng Băng Giá
Vùng Băng Giá
Nv. máx. 5
Vùng Tâm Bão
Vùng Tâm Bão
Nv. máx. 5
Miệng Núi Lửa
Miệng Núi Lửa
Nv. máx. 5
Địa Chấn
Địa Chấn
Nv. máx. 5
Tự Động Niệm Phép
Tự Động Niệm Phép
Nv. máx. 10
Triệt Phép
Triệt Phép
Nv. máx. 5
Vùng Phi Phép Thuật
Vùng Phi Phép Thuật
Nv. máx. 5
Úm Ba La Xì Bùa
Úm Ba La Xì Bùa
Nv. máx. 10
Cơn Lốc Chân Không
Cơn Lốc Chân Không
Nv. máx. 5
Trợ Công
Trợ Công
Nv. máx. 5
Lôi Địa Hành
Lôi Địa Hành
Nv. máx. 5
Nghiên Cứu Nguyên Tố
Nghiên Cứu Nguyên Tố
Nv. máx. 2
Mây Độc
Mây Độc
Nv. máx. 5
Sưởi Ấm
Sưởi Ấm
Nv. máx. 5
Mộ Địa
Mộ Địa
Nv. máx. 5
Thu Phép
Thu Phép
Nv. máx. 5
Bụi Tinh Thể
Bụi Tinh Thể
Nv. máx. 5
Lôi Giáo
Lôi Giáo
Nv. máx. 5
Điều Khiển Tinh Linh
Điều Khiển Tinh Linh
Nv. máx. 4
Độc Dược Bùng Nổ
Độc Dược Bùng Nổ
Nv. máx. 5
Hỏa Địa Hành
Hỏa Địa Hành
Nv. máx. 5
Mê Hoặc
Mê Hoặc
Nv. máx. 5
Sóng Siêu Linh
Sóng Siêu Linh
Nv. máx. 5
Triệu Hồi Aqua
Triệu Hồi Aqua
Nv. máx. 3
Triệu Hồi Ventus
Triệu Hồi Ventus
Nv. máx. 3
Cảm Quan Tinh Linh
Cảm Quan Tinh Linh
Nv. máx. 5
Tinh linh thuật
Tinh linh thuật
Nv. máx. 1
Triệu Hồi Agni
Triệu Hồi Agni
Nv. máx. 3
Triệu Hồi Tera
Triệu Hồi Tera
Nv. máx. 3
Vùng Thủy Phù
Vùng Thủy Phù
Nv. máx. 3
Vùng Lôi Phù
Vùng Lôi Phù
Nv. máx. 3
Chữa Trị Tinh Linh
Chữa Trị Tinh Linh
Nv. máx. 1
Vùng Hỏa Phù
Vùng Hỏa Phù
Nv. máx. 3
Vùng Địa Phù
Vùng Địa Phù
Nv. máx. 3
Khiên Nguyên Tố
Khiên Nguyên Tố
Nv. máx. 5
Full Throttle
Full Throttle
Nv. máx. 5