
Hắc tặc
- ID de clase
- 4072
- Nivel
- Tercera clase
- Nivel de clase máximo
- 70
- Puntos de habilidad
- 69
- Transcendente
- Sí
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +8 | 2, 5, 31, 32, 44, 45, 53, 59 |
| AGI | +9 | 8, 17, 49, 54, 60, 63, 65, 68, 70 |
| VIT | +8 | 19, 20, 25, 29, 33, 42, 43, 52 |
| INT | +6 | 10, 13, 21, 37, 38, 51 |
| DEX | +6 | 9, 22, 48, 57, 62, 67 |
| LUK | +6 | 1, 7, 14, 26, 34, 56 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 43 |
| 1hSword | 47 |
| Bow | 47 |
El escudo reduce el ASPD en 4.
Habilidades
Tấn Công Kép
Nv. máx. 10
Lấy Trộm
Nv. máx. 10
Hạ Độc
Nv. máx. 10
Ném Cát
Nv. máx. 1
Ném Đá
Nv. máx. 1
Tăng Né Tránh
Nv. máx. 10
Ẩn Nấp
Nv. máx. 10
Giải Độc
Nv. máx. 1
Giật Lùi
Nv. máx. 1
Nhặt Đá
Nv. máx. 1
Mắt Kền Kền
Nv. máx. 10
Bám Đuôi
Nv. máx. 5
Chôm Chỉa
Nv. máx. 10
Tước Mũ
Nv. máx. 5
Kiếm Thuật Một Tay
Nv. máx. 10
Giữ Chân
Nv. máx. 1
Song Tiễn
Nv. máx. 10
Trộm Tiền
Nv. máx. 10
Tước Khiên
Nv. máx. 5
Ma Mãnh
Nv. máx. 1
Gỡ Bẫy
Nv. máx. 1
Đâm Lén
Nv. máx. 10
Tước Giáp
Nv. máx. 5
Remover
Nv. máx. 1
Ép Giá
Nv. máx. 5
Đánh Du Kích
Nv. máx. 5
Tước Vũ Khí
Nv. máx. 5
Piece
Nv. máx. 5
Bắt Cóc
Nv. máx. 5
Vẽ Bậy
Nv. máx. 1
Bắt Chước
Nv. máx. 10
Sao Chép
Nv. máx. 10
Hình Nhân Thế Mạng
Nv. máx. 5
Án Tử
Nv. máx. 5
Tạt Sơn
Nv. máx. 5
Tam Xạ Tiễn
Nv. máx. 10
Hố Tử Thần
Nv. máx. 3
Tước Phụ Kiện
Nv. máx. 5
Ma Thuật Bóng Đêm
Nv. máx. 10
Mặt Nạ Suy Nhược
Nv. máx. 3
Mặt Nạ U Ám
Nv. máx. 3
Mặt Nạ Lãng Quên
Nv. máx. 3
Hình Vẽ Ám Ảnh
Nv. máx. 3
Cổng Không Gian
Nv. máx. 3
Truyền Nhiễm
Nv. máx. 5
Mặt Nạ Lười Biếng
Nv. máx. 3
Mặt Nạ Đọa Đày
Nv. máx. 3
Rút Lui Khẩn Cấp
Nv. máx. 5
Bom Thế Thân
Nv. máx. 3
Vòng Tròn Máu
Nv. máx. 3
Mặt Nạ Xui Xẻo
Nv. máx. 3
Vô Hình
Nv. máx. 5
Xoáy Nước
Nv. máx. 3
Full Throttle
Nv. máx. 5