
Summoner
- ID de clase
- 4218
- Nivel
- Clase expandida
- Nivel de clase máximo
- 50
- Puntos de habilidad
- 49
- Transcendente
- No
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +0 | — |
| AGI | +7 | 8, 11, 15, 19, 27, 39, 48 |
| VIT | +5 | 3, 6, 24, 43, 47 |
| INT | +7 | 9, 12, 16, 20, 31, 36, 42, 53, 58 |
| DEX | +10 | 1, 5, 13, 17, 21, 25, 32, 41, 45, 50, 55, 60 |
| LUK | +5 | 23, 29, 34, 37, 46 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Staff | 60 |
El escudo reduce el ASPD en 7.
Habilidades
Miêu Kỹ Cơ Bản
Nv. máx. 1
Cắn
Nv. máx. 1
Núp
Nv. máx. 1
Cào
Nv. máx. 3
Né
Nv. máx. 1
Phóng
Nv. máx. 3
Ngọc Tam Hồn
Nv. máx. 1
Tôm Tươi Rói
Nv. máx. 5
Gai Bạc Hà
Nv. máx. 5
Gà Mổ Thóc
Nv. máx. 5
Linh Hồn Trợ Giúp
Nv. máx. 1
Lẩu Tôm
Nv. máx. 5
Rễ Bạc Hà
Nv. máx. 5
Bọ Gia Tốc
Nv. máx. 5
Cá Ngừ Mập Mạp
Nv. máx. 5
Mưa Bạc Hà
Nv. máx. 5
Chuột Gặm Nhấm
Nv. máx. 5
Tiệc Cá Ngừ
Nv. máx. 5
Bụi Bạc Hà
Nv. máx. 5
Bão Cà Rốt
Nv. máx. 5
Sức Mạnh Biển Cả
Nv. máx. 1
Sức Mạnh Đất Liền
Nv. máx. 1
Sức Mạnh Muôn Thú
Nv. máx. 1
Chải Chuốt
Nv. máx. 5
Nhiều Chuyện
Nv. máx. 5
Rít
Nv. máx. 5
Rừ Rừ
Nv. máx. 5
Meo Meo
Nv. máx. 5
Sức Mạnh Bầy Đàn
Nv. máx. 5
Tiệc Tôm Tươi
Nv. máx. 5
Cỏ Mèo
Nv. máx. 5
Linh Hồn Lợn Rừng
Nv. máx. 5
Linh Hồn Biển Cả
Nv. máx. 1
Linh Hồn Đất Liền
Nv. máx. 1
Linh Hồn Muôn Thú
Nv. máx. 1