
Windhawk
- ID de clase
- 4257
- Nivel
- Cuarta clase
- Nivel de clase máximo
- 50
- Puntos de habilidad
- 49
- Transcendente
- Sí
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +2 | 23, 45 |
| AGI | +12 | 3, 5, 10, 12, 13, 19, 26, 33, 38, 39, 41, 47 |
| VIT | +8 | 2, 6, 9, 11, 20, 25, 35, 49 |
| INT | +9 | 4, 16, 21, 26, 34, 37, 38, 45, 48 |
| DEX | +8 | 1, 8, 15, 22, 29, 36, 43, 50 |
| LUK | +4 | 14, 18, 27, 31 |
| POW | +7 | 5, 13, 24, 34, 40, 42, 47, 52, 55, 59 |
| STA | +4 | 16, 23, 30, 42, 53 |
| WIS | +5 | 9, 21, 33, 36, 44 |
| SPL | +4 | 8, 15, 32, 41 |
| CON | +9 | 3, 7, 11, 14, 18, 28, 29, 44, 50, 51, 52 |
| CRT | +4 | 17, 31, 40, 46, 57 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| Bow | 49 |
El escudo reduce el ASPD en 8.
Habilidades
Song Tiễn
Nv. máx. 10
Mắt Cú
Nv. máx. 10
Trọng Tiễn
Nv. máx. 1
Mưa Tên
Nv. máx. 10
Mắt Kền Kền
Nv. máx. 10
Tạo Tên
Nv. máx. 1
Tập Trung
Nv. máx. 10
Săn Thú
Nv. máx. 10
Bẫy Trượt
Nv. máx. 5
Bẫy Mìn
Nv. máx. 5
Hung Thú
Nv. máx. 1
Điều Khiển Ưng
Nv. máx. 1
Bẫy Lóa
Nv. máx. 5
Bẫy Kẹp
Nv. máx. 5
Gỡ Bẫy
Nv. máx. 1
Mũi Tên Phép
Nv. máx. 1
Phi Ưng
Nv. máx. 5
Bẫy Ngủ
Nv. máx. 5
Bẫy Băng
Nv. máx. 5
Bẫy Điện
Nv. máx. 5
Phá Bẫy
Nv. máx. 5
Do Thám
Nv. máx. 4
Ưng Thuật
Nv. máx. 10
Bẫy Nổ
Nv. máx. 5
Bẫy Nói
Nv. máx. 1
Bẫy Cháy
Nv. máx. 5
Hồng Tâm Tiễn
Nv. máx. 10
Nghiên Cứu Bẫy
Nv. máx. 5
Kỹ Thuật Săn
Nv. máx. 10
Sốc Điện
Nv. máx. 5
Điều Khiển Sói
Nv. máx. 1
Bão Tên
Nv. máx. 10
Bẫy Chùm
Nv. máx. 5
Kích Nổ
Nv. máx. 1
Ngụy Trang
Nv. máx. 5
Nanh Sói
Nv. máx. 10
Cưỡi Sói
Nv. máx. 3
Khiếp Phong
Nv. máx. 5
Bẫy Lửa
Nv. máx. 1
Bẫy Thiêu Đốt
Nv. máx. 5
Bẫy Lạnh Cóng
Nv. máx. 5
Nhạy Bén
Nv. máx. 5
Sói Vồ Mồi
Nv. máx. 5
Phi Sói
Nv. máx. 1
Không Giới Hạn
Nv. máx. 5
Bẫy Nước
Nv. máx. 1
Sói Táp
Nv. máx. 5
Bẫy Đất
Nv. máx. 1
Bẫy Gió
Nv. máx. 1
Full Throttle
Nv. máx. 5