
Knight
- ID de clase
- 7
- Nivel
- Segunda clase
- Nivel de clase máximo
- 50
- Puntos de habilidad
- 49
- Transcendente
- No
- Género
- Cualquiera
Progresión de clase
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +8 | 4, 10, 15, 21, 27, 33, 46, 47 |
| AGI | +2 | 13, 38 |
| VIT | +10 | 1, 3, 8, 12, 17, 18, 23, 29, 36, 43 |
| INT | +0 | — |
| DEX | +6 | 11, 19, 31, 40, 48, 49 |
| LUK | +4 | 5, 20, 28, 37 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 49 |
| 1hSword | 45 |
| 2hSword | 52 |
| 1hSpear | 55 |
| 2hSpear | 60 |
| 1hAxe | 50 |
| 2hAxe | 55 |
| Mace | 45 |
| 2hMace | 50 |
El escudo reduce el ASPD en 5.
Habilidades
Kiếm Thuật Một Tay
Nv. máx. 10
Hồi Phục Máu
Nv. máx. 10
Công Kích
Nv. máx. 10
Khiêu Khích
Nv. máx. 10
Máu Điên
Nv. máx. 1
Phục Hồi Cơ Động
Nv. máx. 1
Kiếm Thuật Hai Tay
Nv. máx. 10
Hỏa Phá
Nv. máx. 10
Chịu Đựng
Nv. máx. 10
Nguy Kích
Nv. máx. 1
Song Thủ Tốc
Nv. máx. 10
Tự Động Phản Công
Nv. máx. 5
Cưỡi Peco
Nv. máx. 1
Thương Thuật
Nv. máx. 10
Trọng Kích
Nv. máx. 1
Toàn Phong Trảm
Nv. máx. 10
Kỵ Binh Thuật
Nv. máx. 5
Thương Phá
Nv. máx. 10
Đơn Thủ Tốc
Nv. máx. 1
Phóng Thương
Nv. máx. 5
Trọng Thương Kích
Nv. máx. 10
Toàn Thương Phá
Nv. máx. 10