
Kobold Card 4091 / Kobold_Card

Kartu Cobold. Kritikal +4
STR +1
Jenis : Kartu
Digunakan di : Aksesoris
Berat : 1
STR +1
Jenis : Kartu
Digunakan di : Aksesoris
Berat : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
of Counter
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
Card
Mô tả chưa xác định
Kartu Cobold. Kritikal +4
STR +1
Jenis Barang : Kartu
Digunakan di : Aksesoris
Berat : 1
STR +1
Jenis Barang : Kartu
Digunakan di : Aksesoris
Berat : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
Kobold2785 / C2_KOBOLD_1Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
0.05%
Kobold1133 / KOBOLD_1Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1133 / KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
0.01%
Kobold1134 / KOBOLD_2Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1134 / KOBOLD_2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
0.01%
Kobold1135 / KOBOLD_3Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1135 / KOBOLD_3
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
0.01%
Kobold1136 / KOBOLD_4Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1136 / KOBOLD_4
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
-0.01%
Kobold1137 / KOBOLD_5Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1137 / KOBOLD_5
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
-0.01%