
Timer Keeper Card 4630 / Time_Keeper

Có tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Set Bonus
Arc Elder Card
Time Keeper Card
Kháng thêm 5% sát thương đòn đánh thuộc tính Trung tính.
Tăng thêm tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Giày
Nặng: 1
_
Set Bonus
Arc Elder Card
Time Keeper Card
Kháng thêm 5% sát thương đòn đánh thuộc tính Trung tính.
Tăng thêm tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Giày
Nặng: 1

カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Card
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
カードプレフィックス
Time Keeper's
未鑑定画像
이름없는카드
鑑定済み画像
이름없는카드
未鑑定名
Timer Keeper Card
未鑑定説明
Có tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Set Bonus
Arc Elder Card
Time Keeper Card
Kháng thêm 5% sát thương đòn đánh thuộc tính Trung tính.
Tăng thêm tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Giày
Nặng: 1
_
Set Bonus
Arc Elder Card
Time Keeper Card
Kháng thêm 5% sát thương đòn đánh thuộc tính Trung tính.
Tăng thêm tỉ lệ gây ra trạng thái Nguyền rủa lên mọi mục tiêu trong phạm vi 11x11 ô quanh người chơi khi nhận sát thương vật lý hoặc phép thuật.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Giày
Nặng: 1
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
Timekeeper2918 / TIME_KEEPERBase exp: 15Job exp: 17レベル: 165HP: 256,000無形大型 無 4

2918 / TIME_KEEPER
Base exp: 15
Job exp: 17
レベル: 165
HP: 256,000
無形
大型
無 4
0.01%