Nguyệt Viêm 429 / SG_MOON_WARM
Nguyệt Viêm
Tên khác: Lunar Heat
Cấp độ tối đa: 3
Yêu cầu: Cảm Quan Vũ Trụ 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gây sát thương và hất văng quái vật ra
sau 2 ô mỗi khi chúng chạm vào vùng bảo vệ,
tiêu hao 2 SP mỗi lần va chạm.
Với các nhân vật khác, kỹ năng này chỉ có tác
dụng rút SP liên tục.
Chỉ hiệu lực ở bản đồ đã áp dụng không gian
Mặt trăng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 20 SP, 10 giây hiệu lực
[Cấp 2]: Tiêu hao 20 SP, 20 giây hiệu lực
[Cấp 3]: Tiêu hao 20 SP, 60 giây hiệu lực
Tên khác: Lunar Heat
Cấp độ tối đa: 3
Yêu cầu: Cảm Quan Vũ Trụ 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gây sát thương và hất văng quái vật ra
sau 2 ô mỗi khi chúng chạm vào vùng bảo vệ,
tiêu hao 2 SP mỗi lần va chạm.
Với các nhân vật khác, kỹ năng này chỉ có tác
dụng rút SP liên tục.
Chỉ hiệu lực ở bản đồ đã áp dụng không gian
Mặt trăng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 20 SP, 10 giây hiệu lực
[Cấp 2]: Tiêu hao 20 SP, 20 giây hiệu lực
[Cấp 3]: Tiêu hao 20 SP, 60 giây hiệu lực
タイプ
Weapon
個別レベル
いいえ
対象タイプ
Self
詠唱中断可能
いいえ
フラグ
IgnoreLandProtector
ダメージフラグ
NoDamage, Splash
必要状態
None
消費SP
-
射程
-
レベル別データ
ヒットタイプ: Singleステータス: Warm
| Lv. | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| 属性 | Weapon | Weapon | Weapon |
| ヒット数 | 1 | 1 | 1 |
| 射程 | 1 | 1 | 1 |
| 範囲 | 1 | 1 | 1 |
| ノックバック | 2 | 2 | 2 |
| 持続時間 | 10s | 20s | 60s |
| SP消費 | 20 | 20 | 20 |
職業 (1)
必要条件 (1)
Cảm Quan Vũ Trụ427 / SG_FEEL
他のサーバー (35)
Renewal
bRO pt

ブラジル
Calor Lunar429 / SG_MOON_WARM
cRO zh-s
中国
月亮的温暖429 / SG_MOON_WARM
eupRO en

ヨーロッパ Prime
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
idRO id

インドネシア
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
iRO en
国際
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
jRO ja
日本
月の温もり429 / SG_MOON_WARM
kRO ko
韓国
달의 따스함429 / SG_MOON_WARM
laRO en
ラテンアメリカ
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
laRO es
ラテンアメリカ
Calor Lunar429 / SG_MOON_WARM
laRO pt
ラテンアメリカ
Calor Lunar429 / SG_MOON_WARM
mysgRO en

マレーシア/シンガポール
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
pRO tl

フィリピン
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
ROggh ms

GGH アジア
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
rupRO ru

ロシア Prime
Удар Луны429 / SG_MOON_WARM
thRO th
タイ
Warmth of Moon429 / SG_MOON_WARM
twRO zh-t
台湾
月亮的溫暖429 / SG_MOON_WARM
vnRO vi

ベトナム
Nguyệt Viêm429 / SG_MOON_WARM
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック
Warmth of Moon429 / SG_MOON_WARM
ROCth th
タイ クラシック
Warmth of Moon429 / SG_MOON_WARM
ROh es

ヒスパニック
Warmth of the Moon429 / SG_MOON_WARM
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル
月之温暖429 / SG_MOON_WARM
ROZg de
ゼロ グローバル
Wärme des Mondes429 / SG_MOON_WARM
ROZg en
ゼロ グローバル
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
ROZg fr
ゼロ グローバル
Chaleur lunaire429 / SG_MOON_WARM
ROZg id
ゼロ グローバル
Lunar Heat429 / SG_MOON_WARM
ROZg th
ゼロ グローバル
Warmth of Moon429 / SG_MOON_WARM
ROZg tr
ゼロ グローバル
Ayın Sıcaklığı429 / SG_MOON_WARM
ROZkr ko
韓国 ゼロ
달의 따스함429 / SG_MOON_WARM
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ
月亮的溫暖 429 / SG_MOON_WARM
Landverse
ROL ko
ランドバース
Warmth of The Moon429 / SG_MOON_WARM
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ
Warmth of The Moon429 / SG_MOON_WARM
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ
Warmth of The Moon429 / SG_MOON_WARM
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ
Warmth of The Moon429 / SG_MOON_WARM
ROLg en
ランドバース Genesis
Warmth of The Moon429 / SG_MOON_WARM
ROLth th
ランドバース タイ