
Immune Shield [1] 2168 / Immuned_Shield

Một tấm khiên hình vuông đặc biệt hiệu quả khi chống đỡ các tác động vật lý.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện trên +4:
Kháng 1% sát thương có thuộc tính Trung tính, áp dụng đến độ tinh luyện +12.
_
Tinh luyện +7:
Kháng 5% sát thương có thuộc tính Trung tính.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 5% sát thương có thuộc tính Lửa, Đất, Nước và Gió.
________________________
Nhóm: Khiên
DEF: 55
Nặng: 70
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện trên +4:
Kháng 1% sát thương có thuộc tính Trung tính, áp dụng đến độ tinh luyện +12.
_
Tinh luyện +7:
Kháng 5% sát thương có thuộc tính Trung tính.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 5% sát thương có thuộc tính Lửa, Đất, Nước và Gió.
________________________
Nhóm: Khiên
DEF: 55
Nặng: 70
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
장비 속성
카테고리
유형
Armor
슬롯
1
구매 가격
20 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
가드
확인된 이미지
이뮨드쉴드
미확인 이름
Shield
미확인 설명
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
위키 (13)
다른 서버 (26)
Renewal
bRO pt

브라질

Escudo Celestial [1] 2168 / Immuned_Shield
cRO zh-s
중국

免疫者盾牌 [1] 2168 / Immuned_Shield
eupRO en

유럽 Prime

Immune Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
idRO id

인도네시아

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
iRO en
국제

Immune Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
jRO ja
일본

イミューンシールド [1] 2168 / Immuned_Shield
kRO ko
한국

이뮨드 쉴드 [1] 2168 / Immuned_Shield
laRO en
라틴 아메리카

Immune Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
laRO es
라틴 아메리카

Escudo Celestial [1] 2168 / Immuned_Shield
laRO pt
라틴 아메리카

Escudo Celestial [1] 2168 / Immuned_Shield
mysgRO en

말레이시아/싱가포르

2011RWC Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
pRO tl

필리핀

2011RWC Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
ROggh ms

GGH 아시아

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
rupRO ru

러시아 Prime

Щит иммунитета [1] 2168 / Immuned_Shield
thRO th
태국

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
twRO zh-t
대만

無敵鋼盾 [1] 2168 / Immuned_Shield
vnRO vi

베트남

Immune Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
Classic
ROCid id
인도네시아 클래식

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
ROCth th
태국 클래식

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
Zero
ROZkr ko
한국 제로

이뮨드 쉴드 [1] 2168 / Immuned_Shield
Landverse
ROL ko
랜드버스

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카

Escudo Inmune [1] 2168 / Immuned_Shield
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카

Escudo Imune [1] 2168 / Immuned_Shield
ROLg en
랜드버스 Genesis

Immuned Shield [1] 2168 / Immuned_Shield
ROLth th
랜드버스 태국



