
Turtle General Card 4305 / Turtle_General_Card

ATK +20%.
Có tỉ lệ 3% thi triển Hỏa Phá cấp 10 khi tấn công vật lý.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
Có tỉ lệ 3% thi triển Hỏa Phá cấp 10 khi tấn công vật lý.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1

카테고리
하위 카테고리
유형
Card
슬롯
0
구매 가격
20 z
판매 가격
0 z
카드 접두사
Explosive
미확인 이미지
이름없는카드
확인된 이미지
이름없는카드
미확인 이름
Turtle General Card
미확인 설명
ATK +20%.
Có tỉ lệ 3% thi triển Hỏa Phá cấp 10 khi tấn công vật lý.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
Có tỉ lệ 3% thi triển Hỏa Phá cấp 10 khi tấn công vật lý.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
속성
true
Turtle General1312 / TURTLE_GENERALBase exp: 933Job exp: 748레벨: 110HP: 1,442,000동물대형 지 2

1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: 933
Job exp: 748
레벨: 110
HP: 1,442,000
동물
대형
지 2
0.01%
Turtle General3681 / JP_MAZEMOB_11Base exp: -Job exp: -레벨: 1HP: 1무형소형 무 1

3681 / JP_MAZEMOB_11
Base exp: -
Job exp: -
레벨: 1
HP: 1
무형
소형
무 1
-0.01%