Sword Master 1829 / SWORD_GUARDIAN

Sword Master
이름
Boss
Sword Master
레벨
133
HP
70,000
기본 공격력
1,156
방어력
122
내성
명중률
438
공격 속도
1.91 공격/초
100% Hit
320
종족
Boss
크기
대형
종족
인간형
기본 마법 공격력
288
마법 방어력
62
마법 내성
회피율
320
이동 속도
5.9 셀/초
95% Flee
533

스탯

STR
122
INT
65
AGI
87
DEX
155
VIT
54
LUK
65

사정거리

추격 범위
16 최대 셀
공격 범위
2 셀
스킬 범위
14 최대 셀

경험치

Base
Job
x
4
3

스킬

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Song Thủ Tốc

Song Thủ Tốc Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Song Thủ Tốc

Song Thủ Tốc Lv. 30취소 가능자신10% 공격 / HP가 50% 이하일 때

Song Thủ Tốc

Song Thủ Tốc Lv. 30취소 가능자신10% 공격 / HP가 50% 이하일 때

Song Thủ Tốc

Song Thủ Tốc Lv. 30대상0% 아무거나 / 항상

Song Thủ Tốc

Song Thủ Tốc Lv. 30대상0% 아무거나 / 항상

Trọng Khiên Giáng

Trọng Khiên Giáng Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Trọng Khiên Giáng

Trọng Khiên Giáng Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Đòn Khiên Phản

Đòn Khiên Phản Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Đòn Khiên Phản

Đòn Khiên Phản Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Bloody Party

Bloody Party Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Bloody Party

Bloody Party Lv. 4취소 가능자신10% 공격 / HP가 40% 이하일 때

Bloody Party

Bloody Party Lv. 4취소 가능자신10% 공격 / HP가 40% 이하일 때

Bloody Party

Bloody Party Lv. 4대상0% 아무거나 / 항상

Bloody Party

Bloody Party Lv. 4대상0% 아무거나 / 항상

무 4

100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
0%
불사
100%
Destroyed Armor

Destroyed Armor 7069 / 깨진갑옷조각

15%
Claymore

Claymore 1163 / Claymore

0.51%
Carnium

Carnium 6223 / Carnium

0.5%
Crimson Twohand Sword

Crimson Twohand Sword [2] 21015 / Scarlet_Twohand_Sword

0.5%
Muscle Cutter

Muscle Cutter [2] 1176 / Muscle_Cutter

0.25%
Doom Slayer

Doom Slayer 1370 / Doom_Slayer

0.15%
Platinum Shield

Platinum Shield 2122 / Platinum_Shield

0.05%
Zweihander

Zweihander 1168 / Zweihander

0.01%
Sword Guardian Card

Sword Guardian Card 4427 / Sword_Guardian_Card

0.01%