
Genetic
- ID Job
- 4078
- Tingkat
- Kelas ketiga
- Tahap job maksimum
- 70
- Mata kemahiran
- 69
- Transenden
- Ya
- Jantina
- Sebarang
Kemajuan kelas
Bonus job
| Atribut | Jumlah | Tahap job |
|---|---|---|
| STR | +5 | 34, 51, 56, 62, 67 |
| AGI | +6 | 8, 20, 29, 40, 47, 55 |
| VIT | +8 | 15, 18, 24, 25, 52, 57, 64, 69 |
| INT | +12 | 1, 2, 7, 12, 23, 35, 36, 41, 44, 45, 50, 60 |
| DEX | +8 | 3, 6, 13, 19, 28, 39, 53, 59 |
| LUK | +4 | 31, 58, 61, 66 |
ASPD setiap senjata
| Senjata | ASPD asas |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| 1hSword | 44 |
| 1hAxe | 48 |
| 2hAxe | 51 |
| Mace | 44 |
| 2hMace | 48 |
Perisai mengurangkan ASPD sebanyak 4.
Kemahiran
Trồng Trọt
Lv. maks 2
Ném Ống Thuốc
Lv. maks 10
Bom Nổ Axit
Lv. maks 10
Bảo Dưỡng Tổng Hợp
Lv. maks 5
Tái Tạo
Lv. maks 1
Luyện Kiếm
Lv. maks 5
Pha Chế Đặc Biệt
Lv. maks 10
Tu Sửa Xe Đẩy
Lv. maks 5
Ném Hóa Chất
Lv. maks 1
Nấu Ăn
Lv. maks 2
Bẫy Gai
Lv. maks 5
Thực Vật Hút Máu
Lv. maks 5
Nấm Nổ
Lv. maks 5
Cơn Lốc Xe Đẩy
Lv. maks 5
Chế Bom
Lv. maks 2
Tường Gai
Lv. maks 5
Triệu Hồi Cây Quỷ
Lv. maks 5
Lửa Ác Thần
Lv. maks 5
Xe Đẩy Thần Công
Lv. maks 5
Dây Leo Điên Loạn
Lv. maks 10
Nhân Sâm Hồng
Lv. maks 5
Bồi Lửa
Lv. maks 5
Xe Đẩy Siêu Tốc
Lv. maks 5
Thuốc Ảo Giác
Lv. maks 5
Full Throttle
Lv. maks 5