Hỏa Thạch 2211 / WL_CRIMSONROCK
Hỏa Thạch
Tên khác: Crimson Rock
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Triệu Hồi Hỏa Cầu 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gọi những mảng thiên thạch khổng lồ
bốc cháy tấn công một mục tiêu cùng các
đối tượng xung quanh với sát thương thuộc tính Lửa,
đồng thời hất văng bọn chúng ra xa 3 ô.
Ngoài ra, kỹ năng có 40% gây choáng.
[Cấp 1]: 1600% MATK
[Cấp 2]: 1900% MATK
[Cấp 3]: 2200% MATK
[Cấp 4]: 2500% MATK
[Cấp 5]: 2800% MATK
Tên khác: Crimson Rock
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Triệu Hồi Hỏa Cầu 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gọi những mảng thiên thạch khổng lồ
bốc cháy tấn công một mục tiêu cùng các
đối tượng xung quanh với sát thương thuộc tính Lửa,
đồng thời hất văng bọn chúng ra xa 3 ô.
Ngoài ra, kỹ năng có 40% gây choáng.
[Cấp 1]: 1600% MATK
[Cấp 2]: 1900% MATK
[Cấp 3]: 2200% MATK
[Cấp 4]: 2500% MATK
[Cấp 5]: 2800% MATK
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 1s | 5s | 0.5s | 5s |
| 2 | 1s | 5s | 0.5s | 5s |
| 3 | 1s | 5s | 0.5s | 5s |
| 4 | 1s | 5s | 0.5s | 5s |
| 5 | 1s | 5s | 0.5s | 5s |
Jenis
Magic
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Attack
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
AlterRangeRadius
Flag kerosakan
Splash
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Jenis serangan: Multi_HitStatus: Stun
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kerosakan (Base Lv. 99) | 1,300% | 1,900% | 2,500% | 3,100% | 3,700% |
| Kerosakan (Base Lv. 200) | 2,600% | 3,800% | 5,000% | 6,200% | 7,400% |
| Kerosakan (Base Lv. 275) | 3,575% | 5,225% | 6,875% | 8,525% | 10,175% |
| Elemen | Fire | Fire | Fire | Fire | Fire |
| Pukulan | -7 | -7 | -7 | -7 | -7 |
| Jarak | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Kawasan | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tolakan | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Cast | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| Cast tetap | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Lengah selepas cast | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| Penyejukan | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| Tempoh | 4.5s | 4.5s | 4.5s | 4.5s | 4.5s |
| Kos SP | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 |
Keyakinan kalkulator: Replay
Kelas (1)
Keperluan (1)
Triệu Hồi Hỏa Cầu2222 / WL_SUMMONFB
Diperlukan untuk (1)
Hỏa Ngục2212 / WL_HELLINFERNO
Pelayan lain (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Meteoro Escarlate2211 / WL_CRIMSONROCK
cRO zh-s
China
碧血陨石2211 / WL_CRIMSONROCK
eupRO en

Eropah Prime
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
idRO id

Indonesia
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
iRO en
Antarabangsa
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
jRO ja
Jepun
クリムゾンロック2211 / WL_CRIMSONROCK
kRO ko
Korea
크림즌 록2211 / WL_CRIMSONROCK
laRO en
Amerika Latin
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
laRO es
Amerika Latin
Roca Carmesí 2211 / WL_CRIMSONROCK
laRO pt
Amerika Latin
Meteoro Escarlate2211 / WL_CRIMSONROCK
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
pRO tl

Filipina
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROggh ms

GGH Asia
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
rupRO ru

Rusia Prime
Огненный метеорит2211 / WL_CRIMSONROCK
thRO th
Thailand
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
twRO zh-t
Taiwan
碧血隕石2211 / WL_CRIMSONROCK
vnRO vi

Vietnam
Hỏa Thạch2211 / WL_CRIMSONROCK
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROCth th
Thailand Classic
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
绯红岩2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg de
Zero Global
Karmesin Fels2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg en
Zero Global
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg fr
Zero Global
Rocher cramoisi2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg id
Zero Global
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg th
Zero Global
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZg tr
Zero Global
Kızıl Kaya2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZkr ko
Korea Zero
크림즌 록2211 / WL_CRIMSONROCK
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
碧血隕石 2211 / WL_CRIMSONROCK
Landverse
ROL ko
Landverse
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROLg en
Landverse Genesis
Crimson Rock2211 / WL_CRIMSONROCK
ROLth th
Landverse Thailand