Mãnh Hổ Thần Công 2330 / SR_TIGERCANNON
Mãnh Hổ Thần Công
Tên khác: Tiger Cannon
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Đọa Vương Quyền 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Sử dụng năng lượng linh cầu để gây sát
thương lớn cho các đối thủ đứng xung quanh,
đồng thời hút 1 lượng SP tương đương 10%
sát thương gây ra.
MaxHP/MaxSP của nhân vật càng cao thì sát
thương gây ra càng lớn.
Chỉ có thể ra đòn khi đang Giận dữ. Liên Hổ
Quyền gây sát thương lớn hơn nếu dùng sau
Đọa Vương Quyền.
Tiêu hao HP/SP của bản thân và 2 linh cầu.
[Cấp 1]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 12% HP / 6% SP
[Cấp 2]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 14% HP / 7% SP
[Cấp 3]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 16% HP / 8% SP
[Cấp 4]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 18% HP / 9% SP
[Cấp 5]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 20% HP / 10% SP
[Cấp 6]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 22% HP / 11% SP
[Cấp 7]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 24% HP / 12% SP
[Cấp 8]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 26% HP / 13% SP
[Cấp 9]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 28% HP / 14% SP
[Cấp 10]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 30% HP / 15% SP
Tên khác: Tiger Cannon
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Đọa Vương Quyền 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Sử dụng năng lượng linh cầu để gây sát
thương lớn cho các đối thủ đứng xung quanh,
đồng thời hút 1 lượng SP tương đương 10%
sát thương gây ra.
MaxHP/MaxSP của nhân vật càng cao thì sát
thương gây ra càng lớn.
Chỉ có thể ra đòn khi đang Giận dữ. Liên Hổ
Quyền gây sát thương lớn hơn nếu dùng sau
Đọa Vương Quyền.
Tiêu hao HP/SP của bản thân và 2 linh cầu.
[Cấp 1]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 12% HP / 6% SP
[Cấp 2]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 14% HP / 7% SP
[Cấp 3]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 16% HP / 8% SP
[Cấp 4]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 18% HP / 9% SP
[Cấp 5]: Vùng 3x3 ô, tiêu hao 20% HP / 10% SP
[Cấp 6]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 22% HP / 11% SP
[Cấp 7]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 24% HP / 12% SP
[Cấp 8]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 26% HP / 13% SP
[Cấp 9]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 28% HP / 14% SP
[Cấp 10]: Vùng 5x5 ô, tiêu hao 30% HP / 15% SP
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 0s | 1.1s | 1s | 3s |
| 2 | 0s | 1.2s | 1s | 3s |
| 3 | 0s | 1.3s | 1s | 3s |
| 4 | 0s | 1.4s | 1s | 3s |
| 5 | 0s | 1.5s | 1s | 3s |
| 6 | 0s | 1.6s | 1s | 3s |
| 7 | 0s | 1.7s | 1s | 3s |
| 8 | 0s | 1.8s | 1s | 3s |
| 9 | 0s | 1.9s | 1s | 3s |
| 10 | 0s | 2s | 1s | 3s |
Jenis
Weapon
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Self
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
IgnoreNonCritAtkBonus, TargetTrap
Flag kerosakan
NoDamage, Splash, IgnoreFlee
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Jenis serangan: SingleStatus diperlukan: Explosionspirits
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kerosakan (Base Lv. 99) | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Kerosakan (Base Lv. 200) | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% |
| Kerosakan (Base Lv. 275) | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% |
| Elemen | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| Pukulan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Jarak | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Kawasan | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Cast | 1.1s | 1.2s | 1.3s | 1.4s | 1.5s | 1.6s | 1.7s | 1.8s | 1.9s | 2s |
| Lengah selepas cast | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Penyejukan | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| Kos SP | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 |
| Sfera roh | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Sebahagian kerosakan bergantung pada syarat dan tidak dikira.
Keyakinan kalkulator: Anggaran
Kelas (1)
Keperluan (1)
Đọa Vương Quyền2329 / SR_FALLENEMPIRE
Diperlukan untuk (2)
Liên Tốc Kích5009 / SR_FLASHCOMBO
Quỷ Môn Quan2343 / SR_GATEOFHELL
Pelayan lain (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Garra de Tigre2330 / SR_TIGERCANNON
cRO zh-s
China
虎炮2330 / SR_TIGERCANNON
eupRO en

Eropah Prime
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
idRO id

Indonesia
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
iRO en
Antarabangsa
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
jRO ja
Jepun
號砲2330 / SR_TIGERCANNON
kRO ko
Korea
호포(號砲)2330 / SR_TIGERCANNON
laRO en
Amerika Latin
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
laRO es
Amerika Latin
Cañón de Tigre2330 / SR_TIGERCANNON
laRO pt
Amerika Latin
Garra de Tigre2330 / SR_TIGERCANNON
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
pRO tl

Filipina
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROggh ms

GGH Asia
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
rupRO ru

Rusia Prime
Когти тигра2330 / SR_TIGERCANNON
thRO th
Thailand
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
twRO zh-t
Taiwan
虎砲2330 / SR_TIGERCANNON
vnRO vi

Vietnam
Mãnh Hổ Thần Công2330 / SR_TIGERCANNON
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROCth th
Thailand Classic
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
虎炮2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg de
Zero Global
Tigerkanone2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg en
Zero Global
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg fr
Zero Global
Canon du tigre2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg id
Zero Global
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg th
Zero Global
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROZg tr
Zero Global
Kaplan Topu2330 / SR_TIGERCANNON
ROZkr ko
Korea Zero
호포(號砲)2330 / SR_TIGERCANNON
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
虎砲 2330 / SR_TIGERCANNON
Landverse
ROL ko
Landverse
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROLg en
Landverse Genesis
Tiger Cannon2330 / SR_TIGERCANNON
ROLth th
Landverse Thailand