Pular para o conteúdo
RAGNA
PLACE
Inquisitor

Inquisitor

ID da classe
4262
Tier
Quarta classe
Nível de classe máximo
50
Pontos de habilidade
49
Transclasse
Sim
Gênero
Ambos

Progressão de classe

Bônus de status

AtributoTotalNíveis de classe
STR +102, 4, 5, 6, 9, 16, 18, 22, 26
AGI +101, 8, 10, 12, 14, 21, 22, 23, 25, 43
VIT +612, 14, 17, 19, 20, 47
INT +83, 8, 15, 17, 18, 30, 42, 45
DEX +81, 2, 7, 9, 11, 19, 20, 24
LUK +115
POW +93, 5, 7, 30, 31, 35, 43, 49, 50, 51, 55
STA +611, 16, 36, 45, 46, 49, 52, 53
WIS +413, 32, 47, 50, 55, 57
SPL +333, 34, 41
CON +528, 37, 38, 40, 44, 59
CRT +627, 29, 32, 39, 42, 48

ASPD por arma

ArmaASPD base
Fist38
Mace43
2hMace45
Staff48
Knuckle39
2hStaff50

Escudo reduz o ASPD em 5.

Thánh Nhãn
Thánh Nhãn
Nível máx. 1
Cứu Chữa
Cứu Chữa
Nível máx. 10
Ban Phép Thánh Thủy
Ban Phép Thánh Thủy
Nível máx. 1
Thánh Vệ
Thánh Vệ
Nível máx. 10
Thánh Quang
Thánh Quang
Nível máx. 1
Dịch Chuyển
Dịch Chuyển
Nível máx. 2
Chữa Trị
Chữa Trị
Nível máx. 1
Tăng Tốc
Tăng Tốc
Nível máx. 10
Ban Phúc
Ban Phúc
Nível máx. 10
Diệt Quỷ
Diệt Quỷ
Nível máx. 10
Thiên Sứ
Thiên Sứ
Nível máx. 10
Cổng Dịch Chuyển
Cổng Dịch Chuyển
Nível máx. 4
Giảm Tốc
Giảm Tốc
Nível máx. 10
Dấu Hiệu Thánh Giá
Dấu Hiệu Thánh Giá
Nível máx. 10
Vệ Tiễn
Vệ Tiễn
Nível máx. 1
Thiết Quyền
Thiết Quyền
Nível máx. 10
Gọi Linh Cầu
Gọi Linh Cầu
Nível máx. 5
Thân Thủ
Thân Thủ
Nível máx. 10
Tam Đoạn Quyền
Tam Đoạn Quyền
Nível máx. 10
Truyền Khí Lực
Truyền Khí Lực
Nível máx. 1
Hấp Thụ Linh Cầu
Hấp Thụ Linh Cầu
Nível máx. 1
Kình Lực
Kình Lực
Nível máx. 5
Khóa
Khóa
Nível máx. 5
Liên Đả Quyền
Liên Đả Quyền
Nível máx. 5
Nộ Khí
Nộ Khí
Nível máx. 1
Nộ Quyền
Nộ Quyền
Nível máx. 5
Nhất Dương Chỉ
Nhất Dương Chỉ
Nível máx. 5
Phục Linh Công
Phục Linh Công
Nível máx. 5
Thiên Giáng Quyền
Thiên Giáng Quyền
Nível máx. 5
Nhất Quyền Đoạt Mạng
Nhất Quyền Đoạt Mạng
Nível máx. 5
Kim Cương Bất Hoại
Kim Cương Bất Hoại
Nível máx. 5
Khinh Công
Khinh Công
Nível máx. 1
Truyền Công
Truyền Công
Nível máx. 1
Lôi Phá
Lôi Phá
Nível máx. 5
Giáng Long Quyền
Giáng Long Quyền
Nível máx. 10
Hấp Công
Hấp Công
Nível máx. 1
Thiên La Địa Võng
Thiên La Địa Võng
Nível máx. 5
Đọa Vương Quyền
Đọa Vương Quyền
Nível máx. 5
Điểm Huyệt - Tĩnh
Điểm Huyệt - Tĩnh
Nível máx. 5
Điểm Huyệt - Giải
Điểm Huyệt - Giải
Nível máx. 5
Sư Tử Hống
Sư Tử Hống
Nível máx. 5
Nguyệt Loan Đẩu
Nguyệt Loan Đẩu
Nível máx. 5
Mãnh Hổ Thần Công
Mãnh Hổ Thần Công
Nível máx. 10
Ngạt Khí Công
Ngạt Khí Công
Nível máx. 5
Điểm Huyệt - Năng
Điểm Huyệt - Năng
Nível máx. 5
Điểm Huyệt - Hoán
Điểm Huyệt - Hoán
Nível máx. 5
Liên Tốc Kích
Liên Tốc Kích
Nível máx. 5
Xoáy Trụ Cước
Xoáy Trụ Cước
Nível máx. 1
Dậm Đất
Dậm Đất
Nível máx. 5
Điểm Huyệt - Mệnh
Điểm Huyệt - Mệnh
Nível máx. 5
Lôi Ảnh Pháp
Lôi Ảnh Pháp
Nível máx. 5
Xung Bạo Kích
Xung Bạo Kích
Nível máx. 5
Quỷ Môn Quan
Quỷ Môn Quan
Nível máx. 10
Cú Đấm Tay Gấu
Cú Đấm Tay Gấu
Nível máx. 5
Thiên Long Hộ Thể
Thiên Long Hộ Thể
Nível máx. 10
Full Throttle
Full Throttle
Nível máx. 5