Перейти к содержимому
RAGNA
PLACE
Arch Mage

Arch Mage

ID профессии
4255
Уровень
Четвёртая профессия
Макс. профессиональный уровень
50
Очки умений
49
Перерожденный
Да
Пол
Любой

Прогрессия класса

Бонусы профессии

СтатВсегоУровни профессии
STR +19
AGI +78, 9, 16, 23, 28, 31, 38
VIT +84, 5, 12, 20, 37, 40, 41, 43
INT +151, 5, 11, 12, 16, 18, 19, 20, 25, 26, 34, 35, 38, 44, 46
DEX +82, 13, 18, 24, 25, 31, 32, 39
LUK +46, 15, 21, 29
POW +0 —
STA +714, 17, 23, 41, 44, 48, 50, 54
WIS +63, 7, 10, 45, 48, 50, 54, 57
SPL +111, 4, 13, 21, 26, 29, 36, 37, 43, 46, 47, 52, 55, 59
CON +87, 14, 22, 27, 33, 34, 42, 49, 53
CRT +130

ASPD по типу оружия

ОружиеБазовый ASPD
Fist45
Dagger52
1hSword60
Staff50
2hStaff56

Щит снижает ASPD на 5.

Hóa Đá
Hóa Đá
Макс. ур. 10
Băng Tiễn
Băng Tiễn
Макс. ур. 10
Lôi Tiễn
Lôi Tiễn
Макс. ур. 10
Ma Tâm Phá
Ma Tâm Phá
Макс. ур. 10
Hỏa Tiễn
Hỏa Tiễn
Макс. ур. 10
Hỏa Nhãn
Hỏa Nhãn
Макс. ур. 1
Hồi Phục Ma Lực
Hồi Phục Ma Lực
Макс. ур. 10
Đóng Băng
Đóng Băng
Макс. ур. 10
Bão Sét
Bão Sét
Макс. ур. 10
Linh Phá
Linh Phá
Макс. ур. 10
Hỏa Cầu
Hỏa Cầu
Макс. ур. 10
Áo Năng Lượng
Áo Năng Lượng
Макс. ур. 1
Vòng Bảo Vệ
Vòng Bảo Vệ
Макс. ур. 10
Tường Lửa
Tường Lửa
Макс. ур. 10
Cảm Quan
Cảm Quan
Макс. ур. 1
Tường Băng
Tường Băng
Макс. ур. 10
Tử Lôi Cầu
Tử Lôi Cầu
Макс. ур. 10
Địa Chông
Địa Chông
Макс. ур. 5
Hỏa Cầu Công Phá
Hỏa Cầu Công Phá
Макс. ур. 10
Hỏa Trụ
Hỏa Trụ
Макс. ур. 10
Tâm Nhãn
Tâm Nhãn
Макс. ур. 1
Hàn Băng Kết Giới
Hàn Băng Kết Giới
Макс. ур. 10
Lôi Thần Trận
Lôi Thần Trận
Макс. ур. 10
Địa Chấn
Địa Chấn
Макс. ур. 5
Mưa Thiên Thạch
Mưa Thiên Thạch
Макс. ур. 10
Thủy Cầu
Thủy Cầu
Макс. ур. 5
Đầm Lầy
Đầm Lầy
Макс. ур. 5
Bão Tuyết
Bão Tuyết
Макс. ур. 10
Đất Lún
Đất Lún
Макс. ур. 5
Bán Kính
Bán Kính
Макс. ур. 3
Giải Phóng Ma Thuật
Giải Phóng Ma Thuật
Макс. ур. 2
Triệu Hồi Hỏa Cầu
Triệu Hồi Hỏa Cầu
Макс. ур. 5
Triệu Hồi Thủy Cầu
Triệu Hồi Thủy Cầu
Макс. ур. 5
Triệu Hồi Lôi Cầu
Triệu Hồi Lôi Cầu
Макс. ур. 5
Triệu Hồi Ma Thạch
Triệu Hồi Ma Thạch
Макс. ур. 5
Khai Mở Tri Thức
Khai Mở Tri Thức
Макс. ур. 5
Hấp Huyết
Hấp Huyết
Макс. ур. 5
Đọc Sách Phép
Đọc Sách Phép
Макс. ур. 1
Hỏa Thạch
Hỏa Thạch
Макс. ур. 5
Sương Giá
Sương Giá
Макс. ур. 5
Liên Hoàn Lôi Trận
Liên Hoàn Lôi Trận
Макс. ур. 5
Bùn Nhơ
Bùn Nhơ
Макс. ур. 5
Khai Phá Linh Hồn
Khai Phá Linh Hồn
Макс. ур. 5
Ngưng Đọng
Ngưng Đọng
Макс. ур. 5
Hỏa Ngục
Hỏa Ngục
Макс. ур. 5
Băng Hàn
Băng Hàn
Макс. ур. 5
Sóng Địa Tầng
Sóng Địa Tầng
Макс. ур. 5
Bạch Ngục
Bạch Ngục
Макс. ур. 5
Thiên Thạch
Thiên Thạch
Макс. ур. 5
Ngoại Cảm
Ngoại Cảm
Макс. ур. 5
Tinh Thông Phép Thuật
Tinh Thông Phép Thuật
Макс. ур. 5
Lốc Xoáy Ma Thuật
Lốc Xoáy Ma Thuật
Макс. ур. 5
Full Throttle
Full Throttle
Макс. ур. 5