Singing Plant

Singing Plant 707 / 노래하는풀

Singing Plant
Loại thực vật bí ẩn. Nó thường cất lên những khúc ca u buồn trong đêm trăng rằm. Truyền thuyết kể rằng đây là một thiếu nữ đau khổ tột cùng khi mất đi người mình yêu, đến giờ cô vẫn chưa được hồi sinh.
_
Nặng: 1
Mavka

Mavka
1884 / MAVKA
Base exp: 1
Job exp: 1
Уровень: 84
HP: 4,990
Растение
Средний
Земля 3

1.5%
Swift Metaller

Swift Metaller
2754 / C1_METALLER
Base exp: 1
Job exp: 3
Уровень: 55
HP: 7,435
Насекомое
Средний
Огонь 1

0.5%
Metaller

Metaller
1058 / METALLER
Base exp: 450
Job exp: 507
Уровень: 55
HP: 1,487
Насекомое
Средний
Огонь 1

0.1%
Metaller

Metaller
3408 / MIN_METALLER
Base exp: 4,000
Job exp: 2,100
Уровень: 106
HP: 115,000
Насекомое
Средний
Огонь 1

0.1%
Yellow Plant

Yellow Plant
1081 / YELLOW_PLANT
Base exp: -
Job exp: -
Уровень: 1
HP: 6
Растение
Маленький
Земля 1

0.03%