ข้ามไปยังเนื้อหา
RAGNA
PLACE
Giám mục

Giám mục

ID อาชีพ
4057
ระดับ
อาชีพขั้นที่ 3
เลเวลอาชีพสูงสุด
70
แต้มสกิล
69
อาชีพเกิดใหม่ (Transcendent)
ใช่
เพศ
ทั้งหมด

การพัฒนาคลาส

โบนัสอาชีพ

สเตตัสรวมเลเวลอาชีพ
STR +618, 19, 24, 28, 46, 54
AGI +726, 27, 38, 39, 52, 65, 70
VIT +73, 10, 11, 34, 45, 53, 57
INT +121, 7, 8, 22, 32, 40, 41, 49, 55, 60, 61, 66
DEX +75, 14, 15, 36, 44, 50, 59
LUK +451, 58, 63, 68

ASPD ต่ออาวุธ

อาวุธASPD พื้นฐาน
Fist45
Mace45
2hMace45
Staff60
Knuckle50
Book44
2hStaff55

โล่ลด ASPD ลง 5

Thánh Nhãn
Thánh Nhãn
Lv. สูงสุด 1
Cứu Chữa
Cứu Chữa
Lv. สูงสุด 10
Ban Phép Thánh Thủy
Ban Phép Thánh Thủy
Lv. สูงสุด 1
Thánh Vệ
Thánh Vệ
Lv. สูงสุด 10
Thánh Quang
Thánh Quang
Lv. สูงสุด 1
Dịch Chuyển
Dịch Chuyển
Lv. สูงสุด 2
Chữa Trị
Chữa Trị
Lv. สูงสุด 1
Tăng Tốc
Tăng Tốc
Lv. สูงสุด 10
Ban Phúc
Ban Phúc
Lv. สูงสุด 10
Diệt Quỷ
Diệt Quỷ
Lv. สูงสุด 10
Thiên Sứ
Thiên Sứ
Lv. สูงสุด 10
Cổng Dịch Chuyển
Cổng Dịch Chuyển
Lv. สูงสุด 4
Giảm Tốc
Giảm Tốc
Lv. สูงสุด 10
Dấu Hiệu Thánh Giá
Dấu Hiệu Thánh Giá
Lv. สูงสุด 10
Vệ Tiễn
Vệ Tiễn
Lv. สูงสุด 1
Rào Chắn
Rào Chắn
Lv. สูงสุด 10
Hấp Thụ Năng Lượng
Hấp Thụ Năng Lượng
Lv. สูงสุด 5
Phục Hồi Trạng Thái
Phục Hồi Trạng Thái
Lv. สูงสุด 1
Hồi Phục Ma Lực
Hồi Phục Ma Lực
Lv. สูงสุด 10
Khóa Phép
Khóa Phép
Lv. สูงสุด 10
Thánh Lực
Thánh Lực
Lv. สูงสุด 5
Thánh Địa Phục Hồi
Thánh Địa Phục Hồi
Lv. สูงสุด 10
Cầu Phúc
Cầu Phúc
Lv. สูงสุด 5
Giảm Độc
Giảm Độc
Lv. สูงสุด 4
Hồi Sinh
Hồi Sinh
Lv. สูงสุด 4
Suy Yếu
Suy Yếu
Lv. สูงสุด 1
Niệm Chú
Niệm Chú
Lv. สูงสุด 3
Rửa Tội
Rửa Tội
Lv. สูงสุด 5
Thiên Giới Ban Phước
Thiên Giới Ban Phước
Lv. สูงสุด 5
Chùy Thuật
Chùy Thuật
Lv. สูงสุด 10
Trừ Ma
Trừ Ma
Lv. สูงสุด 10
Vòng Bảo Vệ
Vòng Bảo Vệ
Lv. สูงสุด 10
Vùng Thanh Trừng
Vùng Thanh Trừng
Lv. สูงสุด 10
Cứu Rỗi
Cứu Rỗi
Lv. สูงสุด 1
Trừ Tà
Trừ Tà
Lv. สูงสุด 5
Cứu Độ
Cứu Độ
Lv. สูงสุด 3
Ban Ơn
Ban Ơn
Lv. สูงสุด 3
Linh Giáp
Linh Giáp
Lv. สูงสุด 10
Thánh Quang Vệ
Thánh Quang Vệ
Lv. สูงสุด 10
Tâm Vệ
Tâm Vệ
Lv. สูงสุด 4
Vận Tốc
Vận Tốc
Lv. สูงสุด 3
Ánh Sáng Thiên Đường
Ánh Sáng Thiên Đường
Lv. สูงสุด 1
Ngọc Lệ Vệ Nữ
Ngọc Lệ Vệ Nữ
Lv. สูงสุด 1
Cảm Hóa
Cảm Hóa
Lv. สูงสุด 10
Linh Vệ
Linh Vệ
Lv. สูงสุด 4
Hóa Kiếp
Hóa Kiếp
Lv. สูงสุด 10
Cứu Sinh
Cứu Sinh
Lv. สูงสุด 5
Tập Hợp
Tập Hợp
Lv. สูงสุด 1
Xuyên Tâm
Xuyên Tâm
Lv. สูงสุด 5
Hóa Giải
Hóa Giải
Lv. สูงสุด 5
Phổ Độ Chúng Sinh
Phổ Độ Chúng Sinh
Lv. สูงสุด 5
Cây Sự Sống
Cây Sự Sống
Lv. สูงสุด 5
Vùng Câm Lặng
Vùng Câm Lặng
Lv. สูงสุด 5
Vùng Suy Yếu
Vùng Suy Yếu
Lv. สูงสุด 5
Thệ Ước
Thệ Ước
Lv. สูงสุด 5
Full Throttle
Full Throttle
Lv. สูงสุด 5