
Mechanic
- ID อาชีพ
- 4064
- ระดับ
- อาชีพขั้นที่ 3
- เลเวลอาชีพสูงสุด
- 70
- แต้มสกิล
- 69
- อาชีพเกิดใหม่ (Transcendent)
- ใช่
- เพศ
- ทั้งหมด
การพัฒนาคลาส
โบนัสอาชีพ
| สเตตัส | รวม | เลเวลอาชีพ |
|---|---|---|
| STR | +10 | 2, 5, 31, 32, 44, 45, 52, 60, 61, 66 |
| AGI | +6 | 8, 17, 49, 57, 65, 70 |
| VIT | +10 | 19, 20, 25, 29, 33, 42, 43, 56, 64, 69 |
| INT | +6 | 10, 13, 21, 37, 38, 55 |
| DEX | +5 | 9, 22, 48, 53, 59 |
| LUK | +6 | 1, 7, 14, 26, 34, 51 |
ASPD ต่ออาวุธ
| อาวุธ | ASPD พื้นฐาน |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 60 |
| 1hSword | 65 |
| 1hAxe | 45 |
| 2hAxe | 48 |
| Mace | 48 |
| 2hMace | 50 |
โล่ลด ASPD ลง 6
สกิล
Tăng Tốc Xe Đẩy
Lv. สูงสุด 1
Tan Chảy
Lv. สูงสุด 10
Nâng Cấp Vũ Khí
Lv. สูงสุด 10
Tăng Lực Tối Đa
Lv. สูงสุด 5
Tông Xe Đẩy
Lv. สูงสุด 10
Bằng Chế Tạo Mado
Lv. สูงสุด 5
Đào Tạo Rìu Thuật
Lv. สูงสุด 10
Nghiên Cứu Đất & Lửa
Lv. สูงสุด 5
Sửa Chữa Động Cơ
Lv. สูงสุด 5
Cú Đấm Cơ Giới
Lv. สูงสุด 5
Tăng Gia Tốc
Lv. สูงสุด 3
Tinh Chỉnh Máy Móc
Lv. สูงสุด 4
Cơn Lốc Rìu
Lv. สูงสุด 5
Phóng Rìu
Lv. สูงสุด 5
Máy Bắn Thiện Xạ
Lv. สูงสุด 5
Mũi Khoan Tử Thần
Lv. สูงสุด 3
Đạn Công Phá
Lv. สูงสุด 3
Trọng Trường
Lv. สูงสุด 1
Thay Đổi Nguyên Tố
Lv. สูงสุด 4
Tự Hủy
Lv. สูงสุด 3
Vung Rìu
Lv. สูงสุด 5
Máy Bắn Ma Thuật
Lv. สูงสุด 5
Súng Phóng Lửa
Lv. สูงสุด 3
Súng Đông Lạnh
Lv. สูงสุด 3
Tiến Tới Cơ Học
Lv. สูงสุด 1
Tia Hồng Ngoại
Lv. สูงสุด 1
Hạ Nhiệt
Lv. สูงสุด 1
Gỡ Máy Bắn
Lv. สูงสุด 1
Dung Nham Tuôn Trào
Lv. สูงสุด 5
Pháo Cơ Giới
Lv. สูงสุด 3
Giật Lùi Cơ Học
Lv. สูงสุด 1
Phân Tích
Lv. สูงสุด 3
Vùng Từ Trường
Lv. สูงสุด 3
Vùng Bảo Vệ
Lv. สูงสุด 3
Vùng Ẩn Thân
Lv. สูงสุด 3
Full Throttle
Lv. สูงสุด 5