
Mace [3] 1504 / Mace

Một cây chùy góc cạnh, cứng cỏi rất hữu hiệu trong việc đập phá.
________________________
Nhóm: Chùy
ATK: 37
Nặng: 80
Cấp độ vũ khí: 1
Cấp độ yêu cầu: 2
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Tu sĩ
________________________
Nhóm: Chùy
ATK: 37
Nặng: 80
Cấp độ vũ khí: 1
Cấp độ yêu cầu: 2
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Tu sĩ
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Weapon
สล็อต
3
ราคาซื้อ
1,600 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
클럽
รูปภาพที่ระบุ
메이스
ชื่อที่ไม่ระบุ
Mace
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
น้ำหนัก
8
พลังโจมตี
37
ระยะ
1
เลเวลอาวุธ
1
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
2
เลเวลสวมใส่สูงสุด
999
ตำแหน่ง
Right_Hand
ประเภทย่อย
Mace
ตีบวกได้
อัปเกรดได้
ขายโดย NPC (3)
วิกิ (20)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (36)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Maça [3] 1504 / Mace
cRO zh-s
จีน

铁锤 [3] 1504 / Mace
eupRO en

ยุโรป Prime

Mace [3] 1504 / Mace
idRO id

อินโดนีเซีย

Mace [3] 1504 / Mace
iRO en
สากล

Mace [3] 1504 / Mace
jRO ja
ญี่ปุ่น

メイス [3] 1504 / Mace
kRO ko
เกาหลี

메이스 [3] 1504 / Mace
laRO en
ลาตินอเมริกา

Mace [3] 1504 / Mace
laRO es
ลาตินอเมริกา

Maza [3] 1504 / Mace
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Maça [3] 1504 / Mace
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Mace [3] 1504 / Mace
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Mace [3] 1504 / Mace
ROggh ms

GGH เอเชีย

Mace [3] 1504 / Mace
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Жезл [3] 1504 / Mace
thRO th
ไทย

Mace [3] 1504 / Mace
twRO zh-t
ไต้หวัน

鐵錘 [3] 1504 / Mace
vnRO vi

เวียดนาม

Mace [3] 1504 / Mace
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

铁锤 [3] 1504 / Mace
ROZg de
Zero Global

Streitkolben [3] 1504 / Mace
ROZg en
Zero Global

Mace [3] 1504 / Mace
ROZg fr
Zero Global

Masse [3] 1504 / Mace
ROZg id
Zero Global

Mace [3] 1504 / Mace
ROZg th
Zero Global

Mace [3] 1504 / Mace
ROZg tr
Zero Global

Topuz [3] 1504 / Mace
ROZkr ko
เกาหลี Zero

메이스 [3] 1504 / Mace
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero



















