Băng Hàn 2204 / WL_JACKFROST
Băng Hàn
Tên khác: Jack Frost
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Sương Giá 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Điều khiển gai băng đâm lên theo nhiều
hướng, gây sát thương và Đóng băng tất cả kẻ thù
đứng quanh nhân vật.
Các đối tượng đang bị Băng giá sẽ nhận thêm
lượng lớn sát thương.
[Cấp 1]: 600% / 1300% MATK, vùng ảnh hưởng 11x11 ô
[Cấp 2]: 700% / 1600% MATK, vùng ảnh hưởng 13x13 ô
[Cấp 3]: 800% / 1900% MATK, vùng ảnh hưởng 15x15 ô
[Cấp 4]: 900% / 2200% MATK, vùng ảnh hưởng 17x17 ô
[Cấp 5]: 1000% / 2500% MATK, vùng ảnh hưởng 19x19 ô
Tên khác: Jack Frost
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Sương Giá 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Điều khiển gai băng đâm lên theo nhiều
hướng, gây sát thương và Đóng băng tất cả kẻ thù
đứng quanh nhân vật.
Các đối tượng đang bị Băng giá sẽ nhận thêm
lượng lớn sát thương.
[Cấp 1]: 600% / 1300% MATK, vùng ảnh hưởng 11x11 ô
[Cấp 2]: 700% / 1600% MATK, vùng ảnh hưởng 13x13 ô
[Cấp 3]: 800% / 1900% MATK, vùng ảnh hưởng 15x15 ô
[Cấp 4]: 900% / 2200% MATK, vùng ảnh hưởng 17x17 ô
[Cấp 5]: 1000% / 2500% MATK, vùng ảnh hưởng 19x19 ô
ดีเลย์
| Lv. | การร่ายมนต์ | คูลดาวน์ | ||
|---|---|---|---|---|
| คงที่ | แปรผัน | ทั่วไป | สกิล | |
| 1 | 1s | 2s | 0.5s | 4s |
| 2 | 1s | 2.5s | 0.5s | 4s |
| 3 | 1s | 3s | 0.5s | 4s |
| 4 | 1s | 3.5s | 0.5s | 4s |
| 5 | 1s | 4s | 0.5s | 4s |
ประเภท
Magic
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
Attack
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
Splash
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
ข้อมูลตามเลเวล
ประเภทการโจมตี: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| ดาเมจ (Base Lv. 99) | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| ดาเมจ (Base Lv. 200) | 200% | 200% | 200% | 200% | 200% |
| ดาเมจ (Base Lv. 275) | 275% | 275% | 275% | 275% | 275% |
| ธาตุ | Water | Water | Water | Water | Water |
| จำนวนฮิต | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 |
| ระยะ | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| พื้นที่ | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| เวลาร่าย | 2s | 2.5s | 3s | 3.5s | 4s |
| เวลาร่ายคงที่ | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| ดีเลย์หลังร่าย | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| คูลดาวน์ | 4s | 4s | 4s | 4s | 4s |
| ระยะเวลา | 12.5s | 17.5s | 22.5s | 27.5s | 32.5s |
| ใช้ SP | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 |
ดาเมจบางส่วนขึ้นกับเงื่อนไขและไม่ได้รวมไว้
ความน่าเชื่อถือของเครื่องคำนวณ: ประมาณ
อาชีพ (1)
ข้อกำหนด (1)
Sương Giá2203 / WL_FROSTMISTY
จำเป็นสำหรับ (1)
Lốc Xoáy Ma Thuật2217 / WL_TETRAVORTEX
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Esquife de Gelo2204 / WL_JACKFROST
cRO zh-s
จีน
冻僵术2204 / WL_JACKFROST
eupRO en

ยุโรป Prime
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
idRO id

อินโดนีเซีย
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
iRO en
สากล
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
jRO ja
ญี่ปุ่น
ジャックフロスト2204 / WL_JACKFROST
kRO ko
เกาหลี
잭 프로스트2204 / WL_JACKFROST
laRO en
ลาตินอเมริกา
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
laRO es
ลาตินอเมริกา
Jack Escarcha2204 / WL_JACKFROST
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Esquife de Gelo2204 / WL_JACKFROST
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROggh ms

GGH เอเชีย
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Ледяные иглы2204 / WL_JACKFROST
thRO th
ไทย
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
twRO zh-t
ไต้หวัน
凍僵術2204 / WL_JACKFROST
vnRO vi

เวียดนาม
Băng Hàn2204 / WL_JACKFROST
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROCth th
ไทย Classic
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
杰克霜冻2204 / WL_JACKFROST
ROZg de
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZg en
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZg fr
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZg id
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZg th
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZg tr
Zero Global
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROZkr ko
เกาหลี Zero
잭 프로스트2204 / WL_JACKFROST
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
凍僵術 2204 / WL_JACKFROST
Landverse
ROL ko
Landverse
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROLg en
Landverse Genesis
Jack Frost2204 / WL_JACKFROST
ROLth th
Landverse ไทย