
Blacksmith
- Meslek ID
- 10
- Kademe
- İkinci sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 50
- Beceri puanları
- 49
- Trans sınıf
- Hayır
- Cinsiyet
- Herhangi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +6 | 3, 8, 16, 23, 31, 44 |
| AGI | +2 | 29, 38 |
| VIT | +6 | 7, 13, 20, 32, 37, 49 |
| INT | +2 | 21, 34 |
| DEX | +12 | 1, 4, 5, 9, 12, 19, 26, 28, 36, 39, 40, 47 |
| LUK | +2 | 11, 46 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| 1hSword | 50 |
| 1hAxe | 46 |
| 2hAxe | 53 |
| Mace | 48 |
| 2hMace | 53 |
Kalkan ASPD'yi 5 azaltır.
Beceriler
Mang Vác
Maks. Sv. 10
Vung Tiền
Maks. Sv. 10
Giám Định
Maks. Sv. 1
Rống
Maks. Sv. 1
Trả Giá
Maks. Sv. 10
Thuê Xe Đẩy
Maks. Sv. 10
Thay Đổi Xe Đẩy
Maks. Sv. 1
Nâng Giá
Maks. Sv. 10
Mở Sạp Bán Hàng
Maks. Sv. 10
Húc Xe Đẩy
Maks. Sv. 1
Luyện Sắt
Maks. Sv. 5
Nắm Chặt Khí Giới
Maks. Sv. 1
Tôi Lửa
Maks. Sv. 5
Quai Búa
Maks. Sv. 5
Rèn Dao Găm
Maks. Sv. 3
Luyện Thép
Maks. Sv. 5
Tinh Chế Quặng Đá
Maks. Sv. 5
Nghiên Cứu Vũ Khí
Maks. Sv. 10
Tăng Lực
Maks. Sv. 5
Rèn Thương
Maks. Sv. 3
Rèn Kiếm
Maks. Sv. 3
Rèn Vuốt
Maks. Sv. 3
Tìm Khoáng
Maks. Sv. 1
Nghiên Cứu Nguyệt Thạch
Maks. Sv. 5
Sửa Vũ Khí
Maks. Sv. 1
Vũ Khí Hoàn Hảo
Maks. Sv. 5
Tăng Sức Mạnh
Maks. Sv. 5
Rèn Kiếm Hai Tay
Maks. Sv. 3
Rèn Chùy
Maks. Sv. 3
Sức Mạnh Tối Đa
Maks. Sv. 5
Rèn Rìu
Maks. Sv. 3
Advanced Adrenaline Rush
Maks. Sv. 1
Vơ Vét
Maks. Sv. 1
Tiết Kiệm
Maks. Sv. 1