
Siêu tập sự
- Meslek ID
- 23
- Kademe
- Genişletilmiş sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 99
- Beceri puanları
- 98
- Trans sınıf
- Hayır
- Cinsiyet
- Herhangi
Sınıf ilerlemesi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +5 | 1, 13, 25, 37, 49 |
| AGI | +5 | 3, 15, 27, 39, 52 |
| VIT | +5 | 5, 17, 29, 41, 56 |
| INT | +5 | 7, 19, 31, 43, 60 |
| DEX | +5 | 9, 21, 33, 45, 64 |
| LUK | +5 | 11, 23, 35, 47, 68 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 55 |
| 1hSword | 57 |
| 1hAxe | 50 |
| Mace | 50 |
| 2hMace | 55 |
| Staff | 65 |
| 2hStaff | 65 |
Kalkan ASPD'yi 10 azaltır.
Beceriler
Kiếm Thuật Một Tay
Maks. Sv. 10
Công Kích
Maks. Sv. 10
Khiêu Khích
Maks. Sv. 10
Tấn Công Kép
Maks. Sv. 10
Lấy Trộm
Maks. Sv. 10
Hạ Độc
Maks. Sv. 10
Hồi Phục Máu
Maks. Sv. 10
Hỏa Phá
Maks. Sv. 10
Chịu Đựng
Maks. Sv. 10
Tăng Né Tránh
Maks. Sv. 10
Ẩn Nấp
Maks. Sv. 10
Giải Độc
Maks. Sv. 1
Hóa Đá
Maks. Sv. 10
Băng Tiễn
Maks. Sv. 10
Lôi Tiễn
Maks. Sv. 10
Ma Tâm Phá
Maks. Sv. 10
Hỏa Tiễn
Maks. Sv. 10
Hỏa Nhãn
Maks. Sv. 1
Hồi Phục Ma Lực
Maks. Sv. 10
Đóng Băng
Maks. Sv. 10
Bão Sét
Maks. Sv. 10
Linh Phá
Maks. Sv. 10
Hỏa Cầu
Maks. Sv. 10
Thánh Nhãn
Maks. Sv. 1
Cứu Chữa
Maks. Sv. 10
Ban Phép Thánh Thủy
Maks. Sv. 1
Thánh Vệ
Maks. Sv. 10
Vòng Bảo Vệ
Maks. Sv. 10
Tường Lửa
Maks. Sv. 10
Mắt Cú
Maks. Sv. 10
Dịch Chuyển
Maks. Sv. 2
Chữa Trị
Maks. Sv. 1
Tăng Tốc
Maks. Sv. 10
Ban Phúc
Maks. Sv. 10
Diệt Quỷ
Maks. Sv. 10
Thiên Sứ
Maks. Sv. 10
Mắt Kền Kền
Maks. Sv. 10
Cổng Dịch Chuyển
Maks. Sv. 4
Mang Vác
Maks. Sv. 10
Giảm Tốc
Maks. Sv. 10
Giám Định
Maks. Sv. 1
Dấu Hiệu Thánh Giá
Maks. Sv. 10
Vung Tiền
Maks. Sv. 10
Tập Trung
Maks. Sv. 10
Vệ Tiễn
Maks. Sv. 1
Trả Giá
Maks. Sv. 10
Nâng Giá
Maks. Sv. 10
Thuê Xe Đẩy
Maks. Sv. 10
Mở Sạp Bán Hàng
Maks. Sv. 10