
Đao phủ thập tự
- Meslek ID
- 4059
- Kademe
- Üçüncü sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 70
- Beceri puanları
- 69
- Trans sınıf
- Evet
- Cinsiyet
- Herhangi
Sınıf ilerlemesi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +8 | 4, 5, 9, 16, 20, 30, 52, 58 |
| AGI | +11 | 1, 10, 23, 24, 35, 43, 44, 53, 60, 65, 70 |
| VIT | +6 | 14, 15, 19, 31, 42, 54 |
| INT | +5 | 28, 29, 41, 48, 56 |
| DEX | +9 | 2, 11, 25, 36, 37, 49, 50, 62, 67 |
| LUK | +4 | 51, 59, 64, 69 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 42 |
| 1hSword | 65 |
| 1hAxe | 80 |
| Katar | 42 |
| Rifle | 95 |
| Gatling | 120 |
| Shotgun | 90 |
| Grenade | 100 |
| Huuma | 110 |
Kalkan ASPD'yi 9 azaltır.
Beceriler
Tấn Công Kép
Maks. Sv. 10
Lấy Trộm
Maks. Sv. 10
Hạ Độc
Maks. Sv. 10
Ném Cát
Maks. Sv. 1
Ném Đá
Maks. Sv. 1
Tăng Né Tránh
Maks. Sv. 10
Ẩn Nấp
Maks. Sv. 10
Giải Độc
Maks. Sv. 1
Giật Lùi
Maks. Sv. 1
Nhặt Đá
Maks. Sv. 1
Kỹ Thuật Tay Phải
Maks. Sv. 5
Sát Đao Thuật
Maks. Sv. 10
Tàng Hình
Maks. Sv. 10
Tẩm Độc
Maks. Sv. 10
Ném Dao Độc
Maks. Sv. 1
Kỹ Thuật Tay Trái
Maks. Sv. 5
Đột Kích
Maks. Sv. 10
Rải Độc
Maks. Sv. 10
Phản Ứng Độc
Maks. Sv. 10
Gia Tốc Đột Kích
Maks. Sv. 1
Nanh Quỷ
Maks. Sv. 5
Kích Độc
Maks. Sv. 10
Thập Tự Kích
Maks. Sv. 5
Tàng Ảnh
Maks. Sv. 5
Máy Chém Xoay Vòng
Maks. Sv. 5
Đỡ Đòn
Maks. Sv. 5
Tiêm Độc
Maks. Sv. 5
Nghiên Cứu Độc Dược Mới
Maks. Sv. 10
Hắc Ảnh
Maks. Sv. 5
Thập Tự Xuyên Tâm
Maks. Sv. 5
Triệt Vũ Khí
Maks. Sv. 5
Phản Kích
Maks. Sv. 5
Tạo Độc Dược Mới
Maks. Sv. 1
Trị Độc
Maks. Sv. 1
Hắc Trảo
Maks. Sv. 5
Ám Ma Kích
Maks. Sv. 1
Yểm Độc
Maks. Sv. 5
Thân Pháp Ảo Ảnh
Maks. Sv. 5
Ép Kịch Độc
Maks. Sv. 5
Khí Độc
Maks. Sv. 5
Full Throttle
Maks. Sv. 5