
Shadow Chaser
- Meslek ID
- 4079
- Kademe
- Üçüncü sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 70
- Beceri puanları
- 69
- Trans sınıf
- Evet
- Cinsiyet
- Herhangi
Sınıf ilerlemesi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +8 | 2, 5, 31, 32, 44, 45, 53, 59 |
| AGI | +9 | 8, 17, 49, 54, 60, 63, 65, 68, 70 |
| VIT | +8 | 19, 20, 25, 29, 33, 42, 43, 52 |
| INT | +6 | 10, 13, 21, 37, 38, 51 |
| DEX | +6 | 9, 22, 48, 57, 62, 67 |
| LUK | +6 | 1, 7, 14, 26, 34, 56 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 43 |
| 1hSword | 47 |
| Bow | 47 |
Kalkan ASPD'yi 4 azaltır.
Beceriler
Độn Thổ
Maks. Sv. 5
Lột Sạch
Maks. Sv. 5
Phản Kiếm
Maks. Sv. 5
Bảo Toàn
Maks. Sv. 1
Sao Chép
Maks. Sv. 10
Hình Nhân Thế Mạng
Maks. Sv. 5
Án Tử
Maks. Sv. 5
Tạt Sơn
Maks. Sv. 5
Tam Xạ Tiễn
Maks. Sv. 10
Hố Tử Thần
Maks. Sv. 3
Tước Phụ Kiện
Maks. Sv. 5
Ma Thuật Bóng Đêm
Maks. Sv. 10
Mặt Nạ Suy Nhược
Maks. Sv. 3
Mặt Nạ U Ám
Maks. Sv. 3
Mặt Nạ Lãng Quên
Maks. Sv. 3
Hình Vẽ Ám Ảnh
Maks. Sv. 3
Cổng Không Gian
Maks. Sv. 3
Truyền Nhiễm
Maks. Sv. 5
Mặt Nạ Lười Biếng
Maks. Sv. 3
Mặt Nạ Đọa Đày
Maks. Sv. 3
Rút Lui Khẩn Cấp
Maks. Sv. 5
Bom Thế Thân
Maks. Sv. 3
Vòng Tròn Máu
Maks. Sv. 3
Mặt Nạ Xui Xẻo
Maks. Sv. 3
Vô Hình
Maks. Sv. 5
Xoáy Nước
Maks. Sv. 3
Full Throttle
Maks. Sv. 5