
Ảnh sư
- Meslek ID
- 4212
- Kademe
- Genişletilmiş sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 70
- Beceri puanları
- 69
- Trans sınıf
- Hayır
- Cinsiyet
- Herhangi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +7 | 8, 12, 19, 31, 39, 43, 48 |
| AGI | +6 | 5, 13, 21, 29, 41, 47 |
| VIT | +4 | 6, 17, 24, 37 |
| INT | +6 | 3, 15, 25, 32, 35, 42 |
| DEX | +8 | 1, 11, 20, 27, 34, 38, 45, 50 |
| LUK | +4 | 9, 16, 23, 46 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 45 |
| Huuma | 50 |
Kalkan ASPD'yi 3 azaltır.
Beceriler
Kỹ Thuật Ném Dao
Maks. Sv. 10
Lật Chiếu Tatami
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật
Maks. Sv. 10
Ném Phi Tiêu
Maks. Sv. 10
Phi Thân
Maks. Sv. 5
Hào Quang Nhẫn Giả
Maks. Sv. 5
Hỏa Biện
Maks. Sv. 10
Băng Thương
Maks. Sv. 10
Phong Liềm
Maks. Sv. 10
Ném Đinh Tiêu
Maks. Sv. 5
Nhát Chém Sương Mù
Maks. Sv. 10
Ve Sầu Thoát Xác
Maks. Sv. 5
Hỏa Khiên Trận
Maks. Sv. 10
Thủy Pháp Trận
Maks. Sv. 10
Lôi Chấn
Maks. Sv. 5
Ném Đại Tiêu
Maks. Sv. 5
Vô Ảnh Trảm
Maks. Sv. 5
Hỏa Long Trận
Maks. Sv. 5
Tuyết Thiên Thạch
Maks. Sv. 5
Nhất Bắc Phong
Maks. Sv. 5
Ném Xu
Maks. Sv. 10
Ảo Phân Thân
Maks. Sv. 10
Tử Trảm
Maks. Sv. 10
Núp Bóng
Maks. Sv. 1
Nhẫn Thuật - Hắc Ám
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật - Mê Hoặc
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật - Tê Liệt
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật - Tử Thần
Maks. Sv. 5
Thập Tự Trảm
Maks. Sv. 5
Vầng Trăng Ai Oán
Maks. Sv. 5
Bùa Lửa
Maks. Sv. 1
Bùa Băng
Maks. Sv. 1
Bùa Lôi
Maks. Sv. 1
Bùa Đất
Maks. Sv. 1
Trảm Hồn
Maks. Sv. 5
Ánh Trăng Ám Muội
Maks. Sv. 5
Kích Hoạt Nhẫn Thuật
Maks. Sv. 1
Phi Tiêu Nổ
Maks. Sv. 5
Ảo Mộng Đêm Trăng
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật Trận Đồ
Maks. Sv. 1
Đêm Rằm
Maks. Sv. 5
Thanh Tâm
Maks. Sv. 5
Ném Bừa
Maks. Sv. 5
Rải Đinh
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật Tay Phải
Maks. Sv. 5
Nhẫn Thuật Tay Trái
Maks. Sv. 5
Xoáy Hoa Bạo Kích
Maks. Sv. 5
Ném Tiền Liên Hồi
Maks. Sv. 10