
Meister
- Meslek ID
- 4253
- Kademe
- Dördüncü sınıf
- Maks. meslek seviyesi
- 50
- Beceri puanları
- 49
- Trans sınıf
- Evet
- Cinsiyet
- Herhangi
Sınıf ilerlemesi
Meslek bonusları
| Nitelik | Toplam | Meslek seviyeleri |
|---|---|---|
| STR | +10 | 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 16, 20 |
| AGI | +6 | 14, 15, 17, 24, 25, 28 |
| VIT | +10 | 3, 4, 8, 11, 17, 18, 19, 22, 43, 44 |
| INT | +6 | 4, 5, 13, 19, 21, 23 |
| DEX | +5 | 2, 21, 24, 26, 27 |
| LUK | +6 | 5, 9, 15, 28, 29, 36 |
| POW | +7 | 6, 12, 30, 34, 38, 47, 50, 51, 55, 59 |
| STA | +9 | 10, 26, 33, 35, 39, 41, 43, 48, 49, 53 |
| WIS | +4 | 31, 37, 38, 50, 53, 57 |
| SPL | +0 | — |
| CON | +6 | 33, 40, 42, 45, 46, 48, 52 |
| CRT | +7 | 29, 31, 32, 34, 36, 44, 47 |
Silaha göre ASPD
| Silah | Temel ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 60 |
| 1hSword | 65 |
| 1hAxe | 45 |
| 2hAxe | 48 |
| Mace | 48 |
| 2hMace | 50 |
Kalkan ASPD'yi 6 azaltır.
Beceriler
Mang Vác
Maks. Sv. 10
Vung Tiền
Maks. Sv. 10
Giám Định
Maks. Sv. 1
Rống
Maks. Sv. 1
Trả Giá
Maks. Sv. 10
Thuê Xe Đẩy
Maks. Sv. 10
Thay Đổi Xe Đẩy
Maks. Sv. 1
Nâng Giá
Maks. Sv. 10
Mở Sạp Bán Hàng
Maks. Sv. 10
Húc Xe Đẩy
Maks. Sv. 1
Luyện Sắt
Maks. Sv. 5
Nắm Chặt Khí Giới
Maks. Sv. 1
Tôi Lửa
Maks. Sv. 5
Quai Búa
Maks. Sv. 5
Rèn Dao Găm
Maks. Sv. 3
Luyện Thép
Maks. Sv. 5
Tinh Chế Quặng Đá
Maks. Sv. 5
Nghiên Cứu Vũ Khí
Maks. Sv. 10
Tăng Lực
Maks. Sv. 5
Rèn Thương
Maks. Sv. 3
Rèn Kiếm
Maks. Sv. 3
Rèn Vuốt
Maks. Sv. 3
Tìm Khoáng
Maks. Sv. 1
Nghiên Cứu Nguyệt Thạch
Maks. Sv. 5
Sửa Vũ Khí
Maks. Sv. 1
Vũ Khí Hoàn Hảo
Maks. Sv. 5
Tăng Sức Mạnh
Maks. Sv. 5
Rèn Kiếm Hai Tay
Maks. Sv. 3
Rèn Chùy
Maks. Sv. 3
Sức Mạnh Tối Đa
Maks. Sv. 5
Rèn Rìu
Maks. Sv. 3
Advanced Adrenaline Rush
Maks. Sv. 1
Vơ Vét
Maks. Sv. 1
Tiết Kiệm
Maks. Sv. 1
Bằng Chế Tạo Mado
Maks. Sv. 5
Đào Tạo Rìu Thuật
Maks. Sv. 10
Nghiên Cứu Đất & Lửa
Maks. Sv. 5
Sửa Chữa Động Cơ
Maks. Sv. 5
Cú Đấm Cơ Giới
Maks. Sv. 5
Tăng Gia Tốc
Maks. Sv. 3
Tinh Chỉnh Máy Móc
Maks. Sv. 4
Cơn Lốc Rìu
Maks. Sv. 5
Phóng Rìu
Maks. Sv. 5
Máy Bắn Thiện Xạ
Maks. Sv. 5
Mũi Khoan Tử Thần
Maks. Sv. 3
Đạn Công Phá
Maks. Sv. 3
Trọng Trường
Maks. Sv. 1
Thay Đổi Nguyên Tố
Maks. Sv. 4
Tự Hủy
Maks. Sv. 3
Vung Rìu
Maks. Sv. 5
Máy Bắn Ma Thuật
Maks. Sv. 5
Súng Phóng Lửa
Maks. Sv. 3
Súng Đông Lạnh
Maks. Sv. 3
Tiến Tới Cơ Học
Maks. Sv. 1
Tia Hồng Ngoại
Maks. Sv. 1
Hạ Nhiệt
Maks. Sv. 1
Gỡ Máy Bắn
Maks. Sv. 1
Dung Nham Tuôn Trào
Maks. Sv. 5
Pháo Cơ Giới
Maks. Sv. 3
Giật Lùi Cơ Học
Maks. Sv. 1
Phân Tích
Maks. Sv. 3
Vùng Từ Trường
Maks. Sv. 3
Vùng Bảo Vệ
Maks. Sv. 3
Vùng Ẩn Thân
Maks. Sv. 3
Full Throttle
Maks. Sv. 5