
Espadachim
- ID nghề
- 1
- Bậc
- Class 1
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +7 | 2, 14, 33, 40, 47, 49, 50 |
| AGI | +2 | 30, 46 |
| VIT | +4 | 6, 18, 38, 42 |
| INT | +0 | — |
| DEX | +3 | 10, 22, 36 |
| LUK | +2 | 26, 44 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 47 |
| 1hSword | 47 |
| 2hSword | 54 |
| 1hSpear | 57 |
| 2hSpear | 65 |
| 1hAxe | 55 |
| 2hAxe | 60 |
| Mace | 50 |
| 2hMace | 55 |
Khiên giảm ASPD 5.
Kỹ năng
Perícia com Espada
Lv. tối đa 10
Aumentar Recuperação de HP
Lv. tối đa 10
Golpe Fulminante
Lv. tối đa 10
Provocar
Lv. tối đa 10
Instinto de Sobrevivência
Lv. tối đa 1
Recuperar HP em Movimento
Lv. tối đa 1
Perícia com Espada de Duas Mãos
Lv. tối đa 10
Impacto Explosivo
Lv. tối đa 10
Vigor
Lv. tối đa 10
Ataque Fatal
Lv. tối đa 1