Chuyển đến nội dung
RAGNA
PLACE
Guerrilheiro

Guerrilheiro

ID nghề
4306
Bậc
Class 3
Job level tối đa
50
Điểm kỹ năng
49
Chuyển sinh
Không
Giới tính
Bất kỳ

Quá trình chuyển class

Job bonus

Chỉ sốTổngJob level
STR+31, 2, 30
AGI+82, 8, 12, 13, 20, 23, 24, 25
VIT+63, 5, 6, 16, 20, 29
INT+84, 5, 14, 16, 17, 19, 26, 30
DEX+116, 7, 11, 12, 14, 18, 19, 21, 22, 27, 31
LUK+73, 4, 9, 10, 13, 15, 25
POW+97, 21, 23, 32, 35, 40, 44, 46, 50, 53, 55
STA+61, 15, 33, 41, 42, 46
WIS+410, 22, 38, 48, 54, 56
SPL+0 —
CON+926, 28, 31, 36, 38, 41, 45, 47, 49, 51, 53
CRT+527, 33, 34, 36, 43, 59

ASPD theo vũ khí

Vũ khíASPD cơ bản
Fist45
Revolver50
Rifle55
Gatling48
Shotgun75
Grenade80

Khiên giảm ASPD 10.