
Presa 1063 / Sharpened_Cuspid

Canino afiado.
_
Peso: 1
_
Peso: 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
680 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
날카로운송곳니
Hình ảnh đã xác định
날카로운송곳니
Tên chưa xác định
Presa
Mô tả chưa xác định
Canino afiado.
_
Peso: 1
_
Peso: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2011-1-5data_ma.gpf2046 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2022-09-06_system.rgz5302 -
Rơi từ (2)
Orc Arqueiro1189 / ORC_ARCHERBase exp: 922Job exp: 1.161Cấp độ: 78HP: 3.474Bán nhânTrung bình Đất 1
1189 / ORC_ARCHER
Base exp: 922
Job exp: 1.161
Cấp độ: 78
HP: 3.474
Bán nhân
Trung bình
Đất 1
23.28%
Orc Arqueiro3900 / MD_ORC_ARCHERBase exp: 1.058Job exp: 1.006Cấp độ: 80HP: 8.199NgườiTrung bình Đất 1
3900 / MD_ORC_ARCHER
Base exp: 1.058
Job exp: 1.006
Cấp độ: 80
HP: 8.199
Người
Trung bình
Đất 1
23.28%
Wiki (18)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
cRO zh-s
Trung Quốc

锐利锥子 1063 / Sharpened_Cuspid
eupRO en

Châu Âu Prime

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
idRO id

Indonesia

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
iRO en
Quốc tế

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
jRO ja
Nhật Bản

鋭い牙 1063 / Sharpened_Cuspid
kRO ko
Hàn Quốc

날카로운 송곳니 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO en
Latin America

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO es
Latin America

Colmillo 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO pt
Latin America

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
pRO tl

Philippines

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROggh ms

GGH Châu Á

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
rupRO ru

Nga Prime

Острый клык 1063 / Sharpened_Cuspid
thRO th
Thái Lan

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
twRO zh-t
Đài Loan

銳利錐子 1063 / Sharpened_Cuspid
vnRO vi

Việt Nam

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

锐利锥子 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg de
Zero Global

Scharfer Reißzahn 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg en
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg fr
Zero Global

Croc acéré 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg id
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg th
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg tr
Zero Global

Keskin Diş 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

날카로운 송곳니 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

銳利錐子 1063 / Sharpened_Cuspid
Landverse
ROL ko
Landverse

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa en
Landverse Latin America

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa es
Landverse Latin America

Colmillo 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa pt
Landverse Latin America

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLg en
Landverse Genesis

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLth th
Landverse Thái Lan








