
Sucsamad 1236 / Sucsamad

Adaga feita segundo o estilo de uma certa tribo do deserto.
Indestrutível em batalha.
Causa dano adicional de 10% aos monstros das propriedades Vento e Terra.
Tipo: Adaga
Força de Ataque: 140
Peso: 80
Nível da arma: 4
Nível necessário: 36
Classes: Espadachim/ Mago/ Arqueiro/ Mercador/ Gatuno e as respectivas evoluções, Espiritualista e Ninja
Indestrutível em batalha.
Causa dano adicional de 10% aos monstros das propriedades Vento e Terra.
Tipo: Adaga
Força de Ataque: 140
Peso: 80
Nível da arma: 4
Nível necessário: 36
Classes: Espadachim/ Mago/ Arqueiro/ Mercador/ Gatuno e as respectivas evoluções, Espiritualista e Ninja
Thuộc tính trang bị
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
수크사마드
Tên chưa xác định
Adaga
Mô tả chưa xác định
Item não identificado. Pode ser identificado com uma [Lupa].
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2011-1-5data_ma.gpf2046 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2023-02-28_system1.rgz5374 -
Rơi từ (4)
Atirador de Elite Cecil1650 / B_SHECILBase exp: 4.106.880Job exp: 3.080.160Cấp độ: 160HP: 4.140.000NgườiTrung bình Gió 4
1650 / B_SHECIL
Base exp: 4.106.880
Job exp: 3.080.160
Cấp độ: 160
HP: 4.140.000
Người
Trung bình
Gió 4
35%
Freeoni1159 / PHREEONIBase exp: 116.000Job exp: 180.000Cấp độ: 71HP: 300.000ThúLớn Trung tính 3
1159 / PHREEONI
Base exp: 116.000
Job exp: 180.000
Cấp độ: 71
HP: 300.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
0.75%
Freeoni Espacial3428 / MIN_PHREEONIBase exp: 100.000Job exp: 100.000Cấp độ: 105HP: 4.750.000ThúLớn Trung tính 3
3428 / MIN_PHREEONI
Base exp: 100.000
Job exp: 100.000
Cấp độ: 105
HP: 4.750.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
0.75%
Freeoni21331 / MD_T_PHREEONIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 30.000.000ThúLớn Trung tính 3
21331 / MD_T_PHREEONI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 30.000.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
0.75%
Wiki (10)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sucsamad 1236 / Sucsamad
cRO zh-s
Trung Quốc

砂尘短剑 1236 / Sucsamad
eupRO en

Châu Âu Prime

Sucsamad 1236 / Sucsamad
idRO id

Indonesia

Sucsamad 1236 / Sucsamad
iRO en
Quốc tế

Sucsamad 1236 / Sucsamad
jRO ja
Nhật Bản

スクサマッド 1236 / Sucsamad
kRO ko
Hàn Quốc

수크사마드 1236 / Sucsamad
laRO en
Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
laRO es
Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
laRO pt
Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sucsamad 1236 / Sucsamad
pRO tl

Philippines

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROggh ms

GGH Châu Á

Sucsamad 1236 / Sucsamad
rupRO ru

Nga Prime

Суксамад 1236 / Sucsamad
thRO th
Thái Lan

Sucsamad 1236 / Sucsamad
twRO zh-t
Đài Loan

砂塵短劍 1236 / Sucsamad
vnRO vi

Việt Nam

Sucsamad 1236 / Sucsamad
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

砂尘短剑 1236 / Sucsamad
ROZg de
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZg en
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZg fr
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZg id
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZg th
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZg tr
Zero Global

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

수크사마드 1236 / Sucsamad
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

砂塵短劍 1236 / Sucsamad
Landverse
ROL ko
Landverse

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROLa en
Landverse Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROLa es
Landverse Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROLa pt
Landverse Latin America

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROLg en
Landverse Genesis

Sucsamad 1236 / Sucsamad
ROLth th
Landverse Thái Lan








