
Gungnir [2] 1418 / Gungnir_

Uma lança lendária que é famosa por nunca errar o alvo.
Precisão +30.
Precisão perfeita +25.
Tipo: Lança
Ataque: 120
Propriedade: Vento
Peso: 50
Nível da arma: 4
Nível necessário: 4
Classes: Espadachins e evoluções
Precisão +30.
Precisão perfeita +25.
Tipo: Lança
Ataque: 120
Propriedade: Vento
Peso: 50
Nível da arma: 4
Nível necessário: 4
Classes: Espadachins e evoluções
Thuộc tính trang bị
- HIT +30
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
궁그닐
Tên chưa xác định
Lança
Mô tả chưa xác định
Item não identificado, pode ser identificado com [Lupa].
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2011-1-5data_ma.gpf2046 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2022-09-06_system.rgz5302 -
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
cRO zh-s
Trung Quốc

刚尼尔长矛 [2] 1418 / Gungnir_
eupRO en

Châu Âu Prime

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
idRO id

Indonesia

Rune Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
iRO en
Quốc tế

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
jRO ja
Nhật Bản

グングニール [2] 1418 / Gungnir_
kRO ko
Hàn Quốc

궁그닐 [2] 1418 / Gungnir_
laRO en
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
laRO es
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
laRO pt
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
pRO tl

Philippines

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROggh ms

GGH Châu Á

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
rupRO ru

Nga Prime

Гунгнир [2] 1418 / Gungnir_
thRO th
Thái Lan

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
twRO zh-t
Đài Loan

剛尼爾長矛 [2] 1418 / Gungnir_
vnRO vi

Việt Nam

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Rune Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROCth th
Thái Lan Classic

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

궁그닐 [2] 1418 / Gungnir_
Landverse
ROL ko
Landverse

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa en
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa es
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa pt
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLg en
Landverse Genesis

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLth th
Landverse Thái Lan




