
Biotita 7297 / Biotite

Uma mica escura comum. Simboliza apoio espiritual.
_
Peso: 10
_
Peso: 10
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
3.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
흑운모
Hình ảnh đã xác định
흑운모
Tên chưa xác định
Biotita
Mô tả chưa xác định
Uma mica escura comum.
Simboliza apoio espiritual.
_
Peso: 10
Simboliza apoio espiritual.
_
Peso: 10
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2011-1-5data_ma.gpf2046 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2011-1-12data_item.gpf2048 -
Rơi từ (1)
Mysteltainn1203 / MYSTELTAINNBase exp: 7.919Job exp: 4.987Cấp độ: 130HP: 70.000Vô hìnhLớn Bóng tối 4
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: 7.919
Job exp: 4.987
Cấp độ: 130
HP: 70.000
Vô hình
Lớn
Bóng tối 4
7.5%
Bán bởi NPC (1)
Wiki (20)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Biotita 7297 / Biotite
cRO zh-s
Trung Quốc

黑云母 7297 / Biotite
eupRO en

Châu Âu Prime

Biotite 7297 / Biotite
idRO id

Indonesia

Biotite 7297 / Biotite
iRO en
Quốc tế

Biotite 7297 / Biotite
jRO ja
Nhật Bản

黒雲母 7297 / Biotite
kRO ko
Hàn Quốc

흑운모 7297 / Biotite
laRO en
Latin America

Biotite 7297 / Biotite
laRO es
Latin America

Biotita 7297 / Biotite
laRO pt
Latin America

Biotita 7297 / Biotite
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Biotite 7297 / Biotite
pRO tl

Philippines

Biotite 7297 / Biotite
ROggh ms

GGH Châu Á

Biotite 7297 / Biotite
rupRO ru

Nga Prime

Биотит 7297 / Biotite
thRO th
Thái Lan

Biotite 7297 / Biotite
twRO zh-t
Đài Loan

黑雲母 7297 / Biotite
vnRO vi

Việt Nam

Biotite 7297 / Biotite
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

黑云母 7297 / Biotite
ROZg de
Zero Global

Biotit 7297 / Biotite
ROZg en
Zero Global

Biotite 7297 / Biotite
ROZg fr
Zero Global

Biotite 7297 / Biotite
ROZg id
Zero Global

Biotite 7297 / Biotite
ROZg th
Zero Global

Biotite 7297 / Biotite
ROZg tr
Zero Global

Biyotit 7297 / Biotite
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

흑운모 7297 / Biotite
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

黑雲母 7297 / Biotite
Landverse












