Gorynych 1885 / GOPINICH
Tên
Cấp độ
97
HP
1.120.500
Tấn công cơ bản
2.291
Phòng thủ
355
Kháng
Chính xác
429
Tốc độ tấn công
0,65 đánh/s
100% Hit
399
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Lớn
Chủng tộc
Thú
Tấn công phép cơ bản
1.501
Phòng thủ phép
121
Kháng phép
Né tránh
299
Tốc độ di chuyển
6,7 ô/giây
95% Flee
449
Chỉ số
STR
127
INT
102
AGI
102
DEX
182
VIT
143
LUK
76
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
3 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Base
Job
MVP
x
714.240
580.320
214.272
x
1.071.360
870.480
321.408
x
1.428.480
1.160.640
428.544
Kỹ năng
Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Chuva de Meteoros (83 - WZ_METEOR) 50%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 50%1.5s5sMục tiêu11-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu11-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Agility Up (350 - NPC_AGIUP) 30%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 30%-120sBản thân5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5

Silence Attack (178 - NPC_SILENCEATTACK) 10%Tấn côngLuôn luôn0.7s5sMục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu550%Đuổi theoLuôn luôn0.7s25sMục tiêu5

Power Up (349 - NPC_POWERUP) 60%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 30%-5sBản thân5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5

Bolas de Fogo (17 - MG_FIREBALL) 50%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu93100%Đuổi theoLuôn luôn-5sMục tiêu9-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu9-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu150%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu43

Impacto Explosivo (7 - SM_MAGNUM) 50%Tấn côngLuôn luôn-5sBản thân25-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu25-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Follower Summons (196 - NPC_SUMMONSLAVE) 100%Tấn côngKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 11s30sBản thân5100%Đứng yênKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 01s30sBản thân550%Đuổi theoKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 01s30sBản thân5

Fúria da Terra (91 - WZ_HEAVENDRIVE) 50%Đuổi theoLuôn luôn-5sMục tiêu550%Tấn côngLuôn luôn0.5s25sMục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Teleporte (26 - AL_TELEPORT) 100%Đứng yênKhi bị tấn công thô bạo--Bản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Recall Slaves (352 - NPC_CALLSLAVE) 50%Đuổi theoLuôn luôn-15sBản thân1100%Tấn côngLuôn luôn-15sBản thân1100%Đứng yênLuôn luôn-15sBản thân1

Pântano dos Mortos (92 - WZ_QUAGMIRE) 50%Đuổi theoLuôn luôn0.2s5sMục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu150%Tấn côngLuôn luôn0.7s5sMục tiêu5

Rapidez com Duas Mãos (60 - KN_TWOHANDQUICKEN) -Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu30-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu150%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 30%-30sBản thân30

Spirit Destruction (159 - NPC_MENTALBREAKER) -Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu55%Đuổi theoLuôn luôn0.8s25sMục tiêu5
Đất 3
Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
0%
Lửa
200%
Gió
70%
Độc
125%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%
Chế độ (AI)
Loại
Chủ động tấn công
Hành vi
Đổi mục tiêu khi bị đánh (cận chiến)
Đổi mục tiêu khi bị đánh (đang đuổi)
Phản ứng khi bị niệm chú (đứng yên)
Phản ứng khi bị niệm chú (đang đuổi)
Đổi mục tiêu khi đang đuổi
Rơi đồ (10)

Arca de Tesouro 7444 / Treasure_Box
25%

Velha Caixa Roxa 617 / Old_Violet_Box
20%

Coquetel Sopro do Dragão 12080 / Int_Dish10
10%

Anel [1] 2621 / Ring_
1%

Asas de Ixion [1] 1737 / Ixion_Wing
0.5%

Zelunium 25731 / Zelunium
0.5%

Bardiche [1] 1417 / Pole_Axe
0.03%

Coroa do Líder 5007 / Loard_Circlet
0.01%

Carta Gorynych 27162 / Gopinich_Card
0.01%
Rơi đồ MVP

Fruto de Yggdrasil 607 / Yggdrasilberry
55%
Xuất hiện tại (3)
Wiki (10)
laRO PT
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil
Gorynych1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
cRO zh-s
Trung Quốc
青冠龙 1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
eupRO en

Châu Âu Prime
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 1
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 1
idRO id

Indonesia
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
iRO en
Quốc tế
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
jRO ja
Nhật Bản
ゴピニク1885 / GOPINICHBase exp: 161.205Job exp: 76.692Cấp độ: 97HP: 1.499.321ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 161.205
Job exp: 76.692
Cấp độ: 97
HP: 1.499.321
Thú
Lớn
Đất 3
kRO ko
Hàn Quốc
고피니츠1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
laRO en
Latin America
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
laRO es
Latin America
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
laRO pt
Latin America
Gorynych1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
ROggh ms

GGH Châu Á
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
rupRO ru

Nga Prime
Змей Горыныч 1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 1
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 1
thRO th
Thái Lan
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
twRO zh-t
Đài Loan
青冠龍 1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
vnRO vi

Việt Nam
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 714.240Job exp: 580.320Cấp độ: 97HP: 1.120.500ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 714.240
Job exp: 580.320
Cấp độ: 97
HP: 1.120.500
Thú
Lớn
Đất 3
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
고피니츠1885 / GOPINICHBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Landverse
ROL ko
Landverse
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.568.700ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.568.700
Thú
Lớn
Đất 3
ROLa en
Landverse Latin America
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.568.700ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.568.700
Thú
Lớn
Đất 3
ROLa es
Landverse Latin America
de Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.568.700ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.568.700
Thú
Lớn
Đất 3
ROLa pt
Landverse Latin America
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.568.700ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.568.700
Thú
Lớn
Đất 3
ROLg en
Landverse Genesis
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.568.700ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.568.700
Thú
Lớn
Đất 3
ROLth th
Landverse Thái Lan
Gopinich1885 / GOPINICHBase exp: 428.544Job exp: 290.160Cấp độ: 97HP: 1.322.190ThúLớn Đất 3
1885 / GOPINICH
Base exp: 428.544
Job exp: 290.160
Cấp độ: 97
HP: 1.322.190
Thú
Lớn
Đất 3




