Leão De Vinhas 1991 / TENDRILRION
Tên
Cấp độ
126
HP
1.397.451
Tấn công cơ bản
1.392
Phòng thủ
132
Kháng
Chính xác
479
Tốc độ tấn công
2 đánh/s
100% Hit
392
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Thú (Splendide)
Tấn công phép cơ bản
1.230
Phòng thủ phép
123
Kháng phép
Né tránh
292
Tốc độ di chuyển
10 ô/giây
95% Flee
499
Chỉ số
STR
144
INT
181
AGI
66
DEX
203
VIT
77
LUK
132
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
2 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Base
Job
x
100.772
75.299
x
151.158
112.949
x
201.544
150.598
Kỹ năng
Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Teleporte (26 - AL_TELEPORT) 100%Đứng yênKhi bị tấn công thô bạo--Bản thân150%Đi bộKhi bị tấn công thô bạo-5sBản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Multi-stage Attack (171 - NPC_COMBOATTACK) 30%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu3

Emotion (197 - NPC_EMOTION) 10%Tấn côngLuôn luôn-10sBản thân1100%Đuổi theoLuôn luôn-5sBản thân1

Fúria do Dragão (659 - NPC_DRAGONFEAR) 5%Tấn côngLuôn luôn-10sBản thân2

Provocar (6 - SM_PROVOKE) 5%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 80%0.6s5sMục tiêu105%Đuổi theoKhi HP giảm xuống dưới 80%0.6s5sMục tiêu10-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Ferimento Mortal (673 - NPC_CRITICALWOUND) 20%Tấn côngLuôn luôn0.7s60sMục tiêu220%Đuổi theoLuôn luôn0.5s60sMục tiêu2-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Ganbantein (483 - HW_GANBANTEIN) 30%Tấn côngLuôn luôn-7sMục tiêu1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Lâminas Destruidoras (136 - AS_SONICBLOW) 20%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu10

Earth Attribute Attack (185 - NPC_GROUNDATTACK) 10%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu4

Corrente da Vida (687 - NPC_ALLHEAL) 100%Đứng yênKhi HP giảm xuống dưới 80%30s30sBản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Defense disregard attack (170 - NPC_CRITICALSLASH) 5%Tấn côngLuôn luôn0.8s30sMục tiêu15%Đuổi theoLuôn luôn0.3s30sMục tiêu1

Sussurro de Morfeu (668 - NPC_WIDESLEEP) 5%Đuổi theoLuôn luôn0.3s30sBản thân15%Tấn côngLuôn luôn0.8s30sBản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Sangria (665 - NPC_WIDEBLEEDING) 100%Tấn côngLuôn luôn0.5s60sBản thân1100%Đuổi theoLuôn luôn0.5s60sBản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Coluna de Pedra (90 - WZ_EARTHSPIKE) 5%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu3-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Prisão da Teia (405 - PF_SPIDERWEB) 30%Tấn côngLuôn luôn-10sMục tiêu1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Impacto Explosivo (7 - SM_MAGNUM) -Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu15%Tấn côngLuôn luôn0.5s5sBản thân5

Passo Etéreo (264 - MO_BODYRELOCATION) 20%Đuổi theoLuôn luôn0.2s1sMục tiêu1
Đất 2
Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
0%
Lửa
175%
Gió
80%
Độc
150%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%
Chế độ (AI)
Loại
Chủ động tấn công
Hành vi
Đổi mục tiêu khi bị đánh (cận chiến)
Đổi mục tiêu khi bị đánh (đang đuổi)
Phản ứng khi bị niệm chú (đứng yên)
Phản ứng khi bị niệm chú (đang đuổi)
Đổi mục tiêu khi đang đuổi
Rơi đồ (9)

Chifre de Leão de Vinhas 6033 / Horn_Of_Tendrilion
45%

Pêlo 6020 / Fur
40%

Palha 7197 / Tough_Vines
26.68%

Chifre Firme 7008 / Stiff_Horn
24.25%

Couro de Leão de Vinhas [1] 2544 / Leather_Of_Tendrilion
2.5%

Guia da Morte [2] 1186 / Death_Guidance
0.5%

Apaga-Mentes 1637 / Eraser
0.5%

Bradium 6224 / Bradium
0.05%

Carta Leão de Vinhas 4463 / Tendrilion_Card
0.01%
Xuất hiện tại (3)
Wiki (13)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil
Leão De Vinhas1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
cRO zh-s
Trung Quốc
三角兽 1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
eupRO en

Châu Âu Prime
Tendrilrion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.298Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 1
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.298
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 1
idRO id

Indonesia
Tendrilion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
iRO en
Quốc tế
Tendrilion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
jRO ja
Nhật Bản
テンドリルリオン1991 / TENDRILRIONBase exp: 230.184Job exp: 141.024Cấp độ: 143HP: 257.330ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 230.184
Job exp: 141.024
Cấp độ: 143
HP: 257.330
Thú
Trung bình
Đất 2
kRO ko
Hàn Quốc
텐드릴리온1991 / TENDRILRIONBase exp: 65.502Job exp: 37.649Cấp độ: 126HP: 1.397.450ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 65.502
Job exp: 37.649
Cấp độ: 126
HP: 1.397.450
Thú
Trung bình
Đất 2
laRO en
Latin America
Tendrilion1991 / TENDRILRIONBase exp: 65.502Job exp: 41.413Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 65.502
Job exp: 41.413
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
laRO es
Latin America
León enredadera1991 / TENDRILRIONBase exp: 65.502Job exp: 41.413Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 65.502
Job exp: 41.413
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
laRO pt
Latin America
Leão de Vinhas1991 / TENDRILRIONBase exp: 65.502Job exp: 41.413Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 65.502
Job exp: 41.413
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
pRO tl

Philippines
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
ROggh ms

GGH Châu Á
Tendrilrion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
rupRO ru

Nga Prime
Тендрилион 1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.298Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 1
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.298
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 1
thRO th
Thái Lan
Tendrilrion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
twRO zh-t
Đài Loan
三角狂獅獸 1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
vnRO vi

Việt Nam
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: 100.772Job exp: 75.299Cấp độ: 126HP: 1.397.451ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 100.772
Job exp: 75.299
Cấp độ: 126
HP: 1.397.451
Thú
Trung bình
Đất 2
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: 731.466Job exp: 365.733Cấp độ: 113HP: 3.657.330ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 731.466
Job exp: 365.733
Cấp độ: 113
HP: 3.657.330
Thú
Trung bình
Đất 2
ROCth th
Thái Lan Classic
Tendrilrion1991 / TENDRILRIONBase exp: 731.466Job exp: 365.733Cấp độ: 126HP: 3.657.330ThúTrung bình Đất 2
1991 / TENDRILRION
Base exp: 731.466
Job exp: 365.733
Cấp độ: 126
HP: 3.657.330
Thú
Trung bình
Đất 2
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
텐드릴리온1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 170HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 170
HP: -
Thú
Trung bình
-
Landverse
ROL ko
Landverse
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-
ROLa en
Landverse Latin America
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-
ROLa es
Landverse Latin America
de Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-
ROLa pt
Landverse Latin America
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-
ROLg en
Landverse Genesis
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-
ROLth th
Landverse Thái Lan
Tendrillion1991 / TENDRILRIONBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 126HP: -ThúTrung bình -
1991 / TENDRILRION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Thú
Trung bình
-




