Boitatá 2068 / BOITATA
Tên
Cấp độ
93
HP
1.283.990
Tấn công cơ bản
1.335
Phòng thủ
32
Kháng
Chính xác
363
Tốc độ tấn công
0,87 đánh/s
100% Hit
392
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Lớn
Chủng tộc
Thú
Tấn công phép cơ bản
875
Phòng thủ phép
66
Kháng phép
Né tránh
292
Tốc độ di chuyển
5 ô/giây
95% Flee
383
Chỉ số
STR
140
INT
109
AGI
99
DEX
120
VIT
30
LUK
90
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
2 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Base
Job
MVP
x
74.288
77.950
37.144
x
111.432
116.925
55.716
x
148.576
155.900
74.288
Kỹ năng
Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Fire Attribute Attack (186 - NPC_FIREATTACK) 20%Tấn côngLuôn luôn1s200sMục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5

Bleeding (660 - NPC_BLEEDING) 5%Tấn côngLuôn luôn0.5s10sMục tiêu3-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu3

Follower Summons (196 - NPC_SUMMONSLAVE) 100%Đứng yênKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 11s30sBản thân5100%Đuổi theoKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 11s30sBản thân5100%Tấn côngKhi số lượng đệ tử nhỏ hơn hoặc bằng 11s30sBản thân5

Teleporte (26 - AL_TELEPORT) 100%Đứng yênKhi bị tấn công thô bạo--Bản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Bolas de Fogo (17 - MG_FIREBALL) 100%Đuổi theoLuôn luôn-5sMục tiêu5100%Đứng yênLuôn luôn-5sMục tiêu ngẫu nhiên5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Escudo Refletor (252 - CR_REFLECTSHIELD) 10%Đứng yênLuôn luôn-200sBản thân310%Tấn côngLuôn luôn-200sBản thân3-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu3-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Sangria (665 - NPC_WIDEBLEEDING) 100%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 20%0.5s100sBản thân2-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu2-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Recall Slaves (352 - NPC_CALLSLAVE) 100%Tấn côngLuôn luôn-30sBản thân1100%Đứng yênLuôn luôn-30sBản thân1

Rapidez com Duas Mãos (60 - KN_TWOHANDQUICKEN) 20%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 40%-300sBản thân30-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu30-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Impacto Explosivo (7 - SM_MAGNUM) 10%Tấn côngKhi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên-10sBản thân7-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu7-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Lâminas Destruidoras (136 - AS_SONICBLOW) 10%Tấn côngLuôn luôn-10sMục tiêu10-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu10-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Defense disregard attack (170 - NPC_CRITICALSLASH) 20%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Power Up (349 - NPC_POWERUP) 100%Tấn côngKhi HP giảm xuống dưới 20%-30sBản thân5-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu5
Lửa 3
Trung tính
100%
Nước
200%
Đất
70%
Lửa
0%
Gió
100%
Độc
125%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
70%
Chế độ (AI)
Loại
Chủ động tấn công
Hành vi
Đổi mục tiêu khi bị đánh (cận chiến)
Đổi mục tiêu khi bị đánh (đang đuổi)
Phản ứng khi bị niệm chú (đứng yên)
Phản ứng khi bị niệm chú (đang đuổi)
Đổi mục tiêu khi đang đuổi
Rơi đồ (11)

Arca de Tesouro 7444 / Treasure_Box
25%

Elunium 985 / Elunium
5%

Fruto de Yggdrasil 607 / Yggdrasilberry
2.5%

Fúria do Furacão [1] 1377 / Hurricane_Fury
0.5%

Lança de Caça [1] 1422 / Hunting_Spear
0.5%

Fogo Infernal 1471 / Hell_Fire
0.5%

Sombridecon 25729 / Shadowdecon
0.5%

Carta Boitatá 27126 / Boitata_Card
0.01%

Oridecon 984 / Oridecon
Không rõ
Rơi đồ MVP

Velha Caixa Roxa 617 / Old_Violet_Box
50%

Velho Álbum de Cartas 616 / Old_Card_Album
20%
Xuất hiện tại (4)
Wiki (9)
laRO PT
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil
Boitatá 2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
cRO zh-s
Trung Quốc
波伊塔塔 2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
eupRO en

Châu Âu Prime
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 1
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 1
idRO id

Indonesia
Boitata2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
iRO en
Quốc tế
Boitata2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
jRO ja
Nhật Bản
ボイタタ2068 / BOITATABase exp: 137.841Job exp: 48.906Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 137.841
Job exp: 48.906
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
kRO ko
Hàn Quốc
보이타타2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
laRO en
Latin America
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
laRO es
Latin America
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
laRO pt
Latin America
Boitatá2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
ROggh ms

GGH Châu Á
Boitata2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
rupRO ru

Nga Prime
Боитата 2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 1
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 1
thRO th
Thái Lan
Boitata2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
twRO zh-t
Đài Loan
波伊塔塔 2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
vnRO vi

Việt Nam
Boitata2068 / BOITATABase exp: 74.288Job exp: 77.950Cấp độ: 93HP: 1.283.990ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 74.288
Job exp: 77.950
Cấp độ: 93
HP: 1.283.990
Thú
Lớn
Lửa 3
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
보이타타2068 / BOITATABase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Landverse
ROL ko
Landverse
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.797.586ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.797.586
Thú
Lớn
Lửa 3
ROLa en
Landverse Latin America
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.797.586ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.797.586
Thú
Lớn
Lửa 3
ROLa es
Landverse Latin America
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.797.586ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.797.586
Thú
Lớn
Lửa 3
ROLa pt
Landverse Latin America
Boitatá2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.797.586ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.797.586
Thú
Lớn
Lửa 3
ROLg en
Landverse Genesis
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.797.586ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.797.586
Thú
Lớn
Lửa 3
ROLth th
Landverse Thái Lan
Boitata2068 / BOITATABase exp: 44.573Job exp: 38.975Cấp độ: 93HP: 1.515.108ThúLớn Lửa 3
2068 / BOITATA
Base exp: 44.573
Job exp: 38.975
Cấp độ: 93
HP: 1.515.108
Thú
Lớn
Lửa 3



