
Ninja
- ID nghề
- 25
- Bậc
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +1 | 59 |
| AGI | +8 | 1, 2, 11, 21, 31, 41, 51, 61 |
| VIT | +1 | 60 |
| INT | +5 | 20, 29, 42, 50, 62 |
| DEX | +6 | 10, 22, 32, 43, 53, 63 |
| LUK | +4 | 30, 40, 52, 64 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 43 |
| Huuma | 55 |
Khiên giảm ASPD 6.
Kỹ năng
Shuriken Training
Lv. tối đa 10
Improvised Defense
Lv. tối đa 5
Spirit of the Blade
Lv. tối đa 10
Throw Shuriken
Lv. tối đa 10
Shadow Leap
Lv. tối đa 5
Soul
Lv. tối đa 5
Crimson Fire Petal
Lv. tối đa 10
Spear of Ice
Lv. tối đa 10
Wind Blade
Lv. tối đa 10
Throw Kunai
Lv. tối đa 5
Vanishing Slash
Lv. tối đa 10
Cicada Skin Sheeding
Lv. tối đa 5
Crimson Fire Formation
Lv. tối đa 10
Hidden Water
Lv. tối đa 10
Lightning Strike of Destruction
Lv. tối đa 5
Throw Huuma Shuriken
Lv. tối đa 5
Shadow Slash
Lv. tối đa 5
Raging Fire Dragon
Lv. tối đa 5
Ice Meteor
Lv. tối đa 5
Kamaitachi
Lv. tối đa 5
Throw Zeny
Lv. tối đa 10
Mirror Image
Lv. tối đa 10
Final Strike
Lv. tối đa 10