
Orange 582 / Orange

ผลไม้สดทรงกลมและมีสีส้มที่สามารถทานได้เลย หรือจะไปคั้นทำน้ำหรือทำเป็นแยม ฟื้น HP และ SP ได้เล็กน้อย
น้ำหนัก : 2
น้ำหนัก : 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Healing
Lỗ
0
Giá mua
300 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
오렌지
Hình ảnh đã xác định
오렌지
Tên chưa xác định
Orange
Mô tả chưa xác định
ผลไม้สดทรงกลมและมีสีส้มที่สามารถทานได้เลย หรือจะไปคั้นทำน้ำหรือทำเป็นแยม ฟื้น HP และ SP ได้เล็กน้อย
_
น้ำหนัก : 2
_
น้ำหนัก : 2
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (6)
Acidus1713 / ACIDUSBase exp: 28.043Job exp: 8.023Cấp độ: 130HP: 51.112RồngLớn Thánh 2
1713 / ACIDUS
Base exp: 28.043
Job exp: 8.023
Cấp độ: 130
HP: 51.112
Rồng
Lớn
Thánh 2
51%
Peco Peco1019 / PECOPECOBase exp: 159Job exp: 72Cấp độ: 25HP: 531ThúLớn Lửa 1
1019 / PECOPECO
Base exp: 159
Job exp: 72
Cấp độ: 25
HP: 531
Thú
Lớn
Lửa 1
10%
Baby Desert Wolf1107 / DESERT_WOLF_BBase exp: 20Job exp: 16Cấp độ: 14HP: 164ThúNhỏ Lửa 1
1107 / DESERT_WOLF_B
Base exp: 20
Job exp: 16
Cấp độ: 14
HP: 164
Thú
Nhỏ
Lửa 1
10%
Galapago1391 / GALAPAGOBase exp: 3.204Job exp: 1.966Cấp độ: 45HP: 9.145ThúNhỏ Đất 1
1391 / GALAPAGO
Base exp: 3.204
Job exp: 1.966
Cấp độ: 45
HP: 9.145
Thú
Nhỏ
Đất 1
10%
Condor1009 / CONDORBase exp: 6Job exp: 5Cấp độ: 12HP: 92ThúTrung bình Gió 1
1009 / CONDOR
Base exp: 6
Job exp: 5
Cấp độ: 12
HP: 92
Thú
Trung bình
Gió 1
6%
Grand Peco1369 / GRAND_PECOBase exp: 2.387Job exp: 1.361Cấp độ: 75HP: 8.054ThúLớn Lửa 2
1369 / GRAND_PECO
Base exp: 2.387
Job exp: 1.361
Cấp độ: 75
HP: 8.054
Thú
Lớn
Lửa 2
5%
Wiki (17)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Laranja 582 / Orange
cRO zh-s
Trung Quốc

橙子 582 / Orange
eupRO en

Châu Âu Prime

Orange 582 / Orange
idRO id

Indonesia

Orange 582 / Orange
iRO en
Quốc tế

Orange 582 / Orange
jRO ja
Nhật Bản

オレンジ 582 / Orange
kRO ko
Hàn Quốc

오렌지 582 / Orange
laRO en
Latin America

Orange 582 / Orange
laRO es
Latin America

Naranja 582 / Orange
laRO pt
Latin America

Laranja 582 / Orange
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Orange 582 / Orange
pRO tl

Philippines

Orange 582 / Orange
ROggh ms

GGH Châu Á

Orange 582 / Orange
rupRO ru

Nga Prime

Апельсин 582 / Orange
thRO th
Thái Lan

Orange 582 / Orange
twRO zh-t
Đài Loan

柳橙 582 / Orange
vnRO vi

Việt Nam

Orange 582 / Orange
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

橙子 582 / Orange
ROZg de
Zero Global

Orange 582 / Orange
ROZg en
Zero Global

Orange 582 / Orange
ROZg fr
Zero Global

Orange 582 / Orange
ROZg id
Zero Global

Orange 582 / Orange
ROZg th
Zero Global

Orange 582 / Orange
ROZg tr
Zero Global

Portakal 582 / Orange
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

오렌지 582 / Orange
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero









