
Sharp scale 963 / Sharp_Scale

เกล็ดที่มีความคมและแข็ง ใช้ทำเป็นอาวุธ
น้ำหนัก : 1
น้ำหนัก : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
250 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
날카로운비늘
Hình ảnh đã xác định
날카로운비늘
Tên chưa xác định
Sharp scale
Mô tả chưa xác định
เกล็ดที่มีความคมและแข็ง ใช้ทำเป็นอาวุธ
_
น้ำหนัก : 1
_
น้ำหนัก : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (3)
Sword Fish1069 / SWORD_FISHBase exp: 1.251Job exp: 638Cấp độ: 57HP: 4.299CáLớn Nước 2
1069 / SWORD_FISH
Base exp: 1.251
Job exp: 638
Cấp độ: 57
HP: 4.299
Cá
Lớn
Nước 2
90%
Pirania2070 / PIRANHABase exp: 3.877Job exp: 2.023Cấp độ: 75HP: 15.882CáLớn Nước 3
2070 / PIRANHA
Base exp: 3.877
Job exp: 2.023
Cấp độ: 75
HP: 15.882
Cá
Lớn
Nước 3
90%
Phen1158 / PHENBase exp: 357Job exp: 226Cấp độ: 52HP: 3.347CáTrung bình Nước 2
1158 / PHEN
Base exp: 357
Job exp: 226
Cấp độ: 52
HP: 3.347
Cá
Trung bình
Nước 2
20%
Wiki (24)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escama Aquática 963 / Sharp_Scale
cRO zh-s
Trung Quốc

锐利麟片 963 / Sharp_Scale
eupRO en

Châu Âu Prime

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
idRO id

Indonesia

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
iRO en
Quốc tế

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
jRO ja
Nhật Bản

鋭い鱗 963 / Sharp_Scale
kRO ko
Hàn Quốc

날카로운 비늘 963 / Sharp_Scale
laRO en
Latin America

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
laRO es
Latin America

Escama afilada 963 / Sharp_Scale
laRO pt
Latin America

Escama Aquática 963 / Sharp_Scale
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
pRO tl

Philippines

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
ROggh ms

GGH Châu Á

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
rupRO ru

Nga Prime

Острая чешуйка 963 / Sharp_Scale
thRO th
Thái Lan

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
twRO zh-t
Đài Loan

銳利麟片 963 / Sharp_Scale
vnRO vi

Việt Nam

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
Classic
inRO en

Ấn Độ

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
ROCid id
Indonesia Classic

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
ROCth th
Thái Lan Classic

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
ROh es

Hispanic

Sharp scale 963 / Sharp_Scale
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

锐利麟片 963 / Sharp_Scale
ROZg de
Zero Global

Scharfe Schuppe 963 / Sharp_Scale
ROZg en
Zero Global

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROZg fr
Zero Global

Écaille acérée 963 / Sharp_Scale
ROZg id
Zero Global

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROZg th
Zero Global

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROZg tr
Zero Global

Keskin Pul 963 / Sharp_Scale
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

날카로운 비늘 963 / Sharp_Scale
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

銳利麟片 963 / Sharp_Scale
Landverse
ROL ko
Landverse

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROLa en
Landverse Latin America

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROLa es
Landverse Latin America

Escama Afilada 963 / Sharp_Scale
ROLa pt
Landverse Latin America

Escama Afiada 963 / Sharp_Scale
ROLg en
Landverse Genesis

Sharp Scale 963 / Sharp_Scale
ROLth th
Landverse Thái Lan




