
Gunslinger
- Job ID
- 24
- Tier
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Transcendent
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +4 | 32, 41, 50, 64 |
| AGI | +1 | 59 |
| VIT | +1 | 60 |
| INT | +2 | 52, 61 |
| DEX | +9 | 1, 6, 11, 17, 25, 35, 45, 55, 62 |
| LUK | +7 | 2, 4, 12, 21, 31, 51, 63 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 50 |
| Revolver | 45 |
| Rifle | 55 |
| Gatling | 50 |
| Shotgun | 90 |
| Grenade | 100 |
Khiên giảm ASPD 6.
Kỹ năng
Coin Flip
Lv. tối đa 5
Single Action
Lv. tối đa 10
Chain Action
Lv. tối đa 10
Tracking
Lv. tối đa 10
Crowd Control Shot
Lv. tối đa 10
Trigger Happy Shot
Lv. tối đa 10
Wounding Shot
Lv. tối đa 5
Full Blast
Lv. tối đa 10
Desperado
Lv. tối đa 10
Gatling Fever
Lv. tối đa 10
Cracker
Lv. tối đa 1
Magical Bullet
Lv. tối đa 1
Spread Shot
Lv. tối đa 10
Increase Accuracy
Lv. tối đa 1
Coin Fling
Lv. tối đa 1
Gunslinger Mine
Lv. tối đa 10
Last Stand
Lv. tối đa 1
Triple Action
Lv. tối đa 1
Disarm
Lv. tối đa 5
Gunslinger's Panic
Lv. tối đa 1
Snake Eyes
Lv. tối đa 10
Bull's Eye
Lv. tối đa 1