Mỗi replay (.rrf) giúp cả trang tốt hơn: máy tính build, chỉ số, giá chợ, đồ rơi của quái, meta các nghề và nhiều thứ khác.

Sakray's Regret 100485 / Sakray_Regret

A jewel filled with Sakray's regret.
------------------------
It will add 2 Magic related options on a Poenitentia weapon.
------------------------
Weight: 1
------------------------
It will add 2 Magic related options on a Poenitentia weapon.
------------------------
Weight: 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
Sakray_Regret
Hình ảnh đã xác định
Sakray_Regret
Tên chưa xác định
Sakray's Regret
Mô tả chưa xác định
A jewel filled with Sakray's regret.
------------------------
It will add 2 Magic related options on a Poenitentia weapon.
------------------------
Weight: 1
------------------------
It will add 2 Magic related options on a Poenitentia weapon.
------------------------
Weight: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Loại phụ
Special
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (1)
Tinh luyện
SAKRAY_ANTIQUITY
SAKRAY_ANTIQUITY / 6
99
7
+0
0
Nâng cấp Lapine (1)
Trang bị có thể nâng cấp
Yêu cầu tinh luyện: +0 ~ +20Tùy chọn tối thiểu: 0Không có Socket/Enchant

Poenitentia Flamen [2] 800011 / Poenitentia_Foramen

Poenitentia Penet [2] 810007 / Poenitentia_Penet

Poenitentia Veloci [2] 830010 / Poenitentia_Veloci

Poenitentia Ruina [2] 840006 / Poenitentia_Ruina

Poenitentia Orbis [2] 500046 / Poenitentia_Orbis

Poenitentia Sol [2] 510056 / Poenitentia_Sol

Poenitentia Jana [2] 510057 / Poenitentia_Jana

Poenitentia Radius [2] 540044 / Poenitentia_Radius

Poenitentia Planta [2] 550060 / Poenitentia_Ramus

Poenitentia Ramus [2] 550061 / Poenitentia_Planta

Poenitentia Ferrum [2] 550062 / Poenitentia_Ferrum

Poenitentia Ensis [2] 600014 / Poenitentia_Ensis

Poenitentia Katapulta [2] 630009 / Poenitentia_Catapulta

Poenitentia Gladius [2] 500019 / Poenitentia_Gladius

Poenitentia Asta [2] 530010 / Poenitentia_Hasta

Poenitentia Axia [2] 620006 / Poenitentia_Ascia

Poenitentia Clava [2] 590016 / Poenitentia_Clava

Poenitentia Pendulus [2] 590017 / Poenitentia_Pendulus

Poenitentia Rigula [2] 500020 / Poenitentia_Ligula

Poenitentia Termes [2] 640014 / Poenitentia_Termes

Poenitentia Virga [2] 640015 / Poenitentia_Virga

Poenitentia Scipio [2] 550019 / Poenitentia_Scipio

Poenitentia Codex [2] 540014 / Poenitentia_Codex

Poenitentia Liber [2] 540015 / Poenitentia_Liber

Poenitentia Crystallum [2] 550020 / Poenitentia_Crystallum

Poenitentia Caestus [2] 560012 / Poenitentia_Caestus

Poenitentia Ungula [2] 560013 / Poenitentia_Ungula

Poenitentia Manus [2] 610016 / Poenitentia_Manus

Poenitentia Mucro [2] 510027 / Poenitentia_Mucro

Poenitentia Tenon [2] 700022 / Poenitentia_Tenon

Poenitentia Dilacero [2] 510028 / Poenetentia_Dilacero

Poenitentia Nervus [2] 700023 / Poenitentia_Nervus

Poenitentia Attendo [2] 700024 / Poenetentia_Attendo

Poenitentia Chorda [2] 570013 / Poenitentia_Chorda

Poenitentia Flagellum [2] 580013 / Poenitentia_Flagellum

Poenitentia Vatia [2] 700025 / Poenetentia_Vatia
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
Bypass 10~50% of Def on Plant Enemies.6,25%
Bypass 10~50% of Def on Plant Enemies.6,25%
Agi + 1~56,25%
Agi + 1~56,25%
Dex + 1~56,25%
Dex + 1~56,25%
Hit + 1~56,25%
Hit + 1~56,25%
Int + 1~56,25%
Int + 1~56,25%
Luk + 1~56,25%
Luk + 1~56,25%
Str + 1~56,25%
Str + 1~56,25%
Vit + 1~56,25%
Vit + 1~56,25%
Wiki (3)
Máy chủ khác (14)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

萨克莱悔恨 100485 / Sakray_Regret
iRO en
Quốc tế

Sakray's Regret 100485 / Sakray_Regret
kRO ko
Hàn Quốc

사크라이의 후회 100485 / Sakray_Regret
laRO en
Latin America

Sakray's Regret 100485 / Sakray_Regret
laRO es
Latin America

Remordimiento de Sakray 100485 / Sakray_Regret
laRO pt
Latin America

Remorso de Sakray 100485 / Sakray_Regret
thRO th
Thái Lan

Sakray's Regret 100485 / Sakray_Regret
twRO zh-t
Đài Loan

薩克萊悔恨 100485 / Sakray_Regret
Landverse
ROL ko
Landverse

Sakrai's Regret 100485 / Sakray_Regret
ROLa en
Landverse Latin America

Sakrai's Regret 100485 / Sakray_Regret
ROLa es
Landverse Latin America

Arrepentimiento de Sakrai 100485 / Sakray_Regret
ROLa pt
Landverse Latin America

Arrependimento de Sakrai 100485 / Sakray_Regret
ROLg en
Landverse Genesis

Sakrai's Regret 100485 / Sakray_Regret
ROLth th
Landverse Thái Lan


