
Glaive [2] 1454 / Glaive

A spear with a huge sword-like spearhead.
Class: Two-Handed Spear
Attack: 104
Property: Neutral
Weight: 120
Weapon Level: 2
Requires Level: 18
Usable By: Swordman Jobs
Class: Two-Handed Spear
Attack: 104
Property: Neutral
Weight: 120
Weapon Level: 2
Requires Level: 18
Usable By: Swordman Jobs
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
글레이브
Tên chưa xác định
Two-Handed Spear
Mô tả chưa xác định
An unknown item that requires appraisal. It can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Stem Worm1215 / STEM_WORMBase exp: 1.080Job exp: 1.215Cấp độ: 84HP: 4.084Thực vậtTrung bình Gió 1
1215 / STEM_WORM
Base exp: 1.080
Job exp: 1.215
Cấp độ: 84
HP: 4.084
Thực vật
Trung bình
Gió 1
0.21%
Swift Stem Worm2641 / C1_STEM_WORMBase exp: 5.010Job exp: 14.055Cấp độ: 84HP: 20.420Thực vậtTrung bình Gió 1
2641 / C1_STEM_WORM
Base exp: 5.010
Job exp: 14.055
Cấp độ: 84
HP: 20.420
Thực vật
Trung bình
Gió 1
Không rõ
Bán bởi NPC (3)
Wiki (7)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Glaive [2] 1454 / Glaive
cRO zh-s
Trung Quốc

长枪 [2] 1454 / Glaive
eupRO en

Châu Âu Prime

Glaive [2] 1454 / Glaive
idRO id

Indonesia

Glaive [2] 1454 / Glaive
iRO en
Quốc tế

Glaive [2] 1454 / Glaive
jRO ja
Nhật Bản

グレイヴ [2] 1454 / Glaive
kRO ko
Hàn Quốc

글레이브 [2] 1454 / Glaive
laRO en
Latin America

Glaive [2] 1454 / Glaive
laRO es
Latin America

Guja [2] 1454 / Glaive
laRO pt
Latin America

Glaive [2] 1454 / Glaive
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Glaive [2] 1454 / Glaive
pRO tl

Philippines

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROggh ms

GGH Châu Á

Glaive [2] 1454 / Glaive
rupRO ru

Nga Prime

Глефа [2] 1454 / Glaive
thRO th
Thái Lan

Glaive [2] 1454 / Glaive
twRO zh-t
Đài Loan

長槍 [2] 1454 / Glaive
vnRO vi

Việt Nam

Glaive [2] 1454 / Glaive
Classic
inRO en

Ấn Độ

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROCid id
Indonesia Classic

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROCth th
Thái Lan Classic

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROh es

Hispanic

Glaive [2] 1454 / Glaive
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

长枪 [2] 1454 / Glaive
ROZg de
Zero Global

Gleve [2] 1454 / Glaive
ROZg en
Zero Global

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROZg fr
Zero Global

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROZg id
Zero Global

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROZg th
Zero Global

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROZg tr
Zero Global

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

글레이브 [2] 1454 / Glaive
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

長槍 [2] 1454 / Glaive
Landverse
ROL ko
Landverse

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROLa en
Landverse Latin America

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROLa es
Landverse Latin America

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROLa pt
Landverse Latin America

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROLg en
Landverse Genesis

Glaive [2] 1454 / Glaive
ROLth th
Landverse Thái Lan










