
Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage

A badge rewarded to honorable warriors.
Account Bound
Class: Accessory
Weight: 0
Requires Level: 70
Usable By: Mage Jobs, Soul Linker
Max HP + 600
ATK + 5%
MATK + 5%
Mdef + 6
Adds a 1% chance of inflicting Stone Curse on the attacker when receiving a physical attack.
Set Bonus
Glorious Ring
Medal of Honor
ATK + 5%
MATK + 3%
Increases the recovery rate of recovery skills by 3%.
Account Bound
Class: Accessory
Weight: 0
Requires Level: 70
Usable By: Mage Jobs, Soul Linker
Max HP + 600
ATK + 5%
MATK + 5%
Mdef + 6
Adds a 1% chance of inflicting Stone Curse on the attacker when receiving a physical attack.
Set Bonus
Glorious Ring
Medal of Honor
ATK + 5%
MATK + 3%
Increases the recovery rate of recovery skills by 3%.
Thuộc tính trang bị
- MATK +5%
- MaxHP +600
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
훈장_마법사
Tên chưa xác định
Accessory
Mô tả chưa xác định
An unknown item that requires appraisal. It can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (8)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Medalha de Honra 2723 / Medal_Mage
cRO zh-s
Trung Quốc

法师勋章 2723 / Medal_Mage
eupRO en

Châu Âu Prime

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
idRO id

Indonesia

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
iRO en
Quốc tế

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
jRO ja
Nhật Bản

武功勲章 2723 / Medal_Mage
kRO ko
Hàn Quốc

무공훈장 2723 / Medal_Mage
laRO en
Latin America

Medal of Honor (Magician) 2723 / Medal_Mage
laRO es
Latin America

Medalla de honor (Mago) 2723 / Medal_Mage
laRO pt
Latin America

Medalha de Honra (Mago) 2723 / Medal_Mage
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
pRO tl

Philippines

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
ROggh ms

GGH Châu Á

Medal of Magic 2723 / Medal_Mage
rupRO ru

Nga Prime

Орден Зевса 2723 / Medal_Mage
thRO th
Thái Lan

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
twRO zh-t
Đài Loan

魔法師戰功勳章 2723 / Medal_Mage
vnRO vi

Việt Nam

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
ROCth th
Thái Lan Classic

Medal of Honor 2723 / Medal_Mage
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

무공훈장 2723 / Medal_Mage
Landverse
ROL ko
Landverse

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
ROLa en
Landverse Latin America

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
ROLa es
Landverse Latin America

Medalla de Honor (Mago) 2723 / Medal_Mage
ROLa pt
Landverse Latin America

Medalha de Honra (Mago) 2723 / Medal_Mage
ROLg en
Landverse Genesis

Medal of Honor (Mage) 2723 / Medal_Mage
ROLth th
Landverse Thái Lan




