
Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary

A black rosary made from a rare black purified ore.
Class: Accessory
Weight: 10
Requires Level: 90
Usable By: All Jobs
Mdef + 15
Class: Accessory
Weight: 10
Requires Level: 90
Usable By: All Jobs
Mdef + 15
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
검은로자리
Tên chưa xác định
Accessory
Mô tả chưa xác định
An unknown item that requires appraisal. It can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Wraith Dead1291 / WRAITH_DEADBase exp: 2.518Job exp: 2.250Cấp độ: 121HP: 37.420Bất tửLớn Bất tử 4
1291 / WRAITH_DEAD
Base exp: 2.518
Job exp: 2.250
Cấp độ: 121
HP: 37.420
Bất tử
Lớn
Bất tử 4
0.02%
Dark Priest2283 / GLD_DARK_PRIESTBase exp: 10.548Job exp: 12.961Cấp độ: 141HP: 181.878Ác quỷTrung bình Bất tử 4
2283 / GLD_DARK_PRIEST
Base exp: 10.548
Job exp: 12.961
Cấp độ: 141
HP: 181.878
Ác quỷ
Trung bình
Bất tử 4
0.01%
Wiki (3)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Rosário Preto [1] 2898 / Black_Rosary
cRO zh-s
Trung Quốc

暗黑幸运珠链 [1] 2898 / Black_Rosary
eupRO en

Châu Âu Prime

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
idRO id

Indonesia

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
iRO en
Quốc tế

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
kRO ko
Hàn Quốc

검은 로자리 [1] 2898 / Black_Rosary
laRO en
Latin America

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
laRO es
Latin America

Rosario negro [1] 2898 / Black_Rosary
laRO pt
Latin America

Rosário Preto [1] 2898 / Black_Rosary
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
pRO tl

Philippines

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROggh ms

GGH Châu Á

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
rupRO ru

Nga Prime

Черный крестик [1] 2898 / Black_Rosary
thRO th
Thái Lan

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
twRO zh-t
Đài Loan

暗黑幸運珠鏈 [1] 2898 / Black_Rosary
vnRO vi

Việt Nam

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROCth th
Thái Lan Classic

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

검은 로자리 [1] 2898 / Black_Rosary
Landverse
ROL ko
Landverse

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa en
Landverse Latin America

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa es
Landverse Latin America

Rosario Negro [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa pt
Landverse Latin America

Rosário Negro [1] 2898 / Black_Rosary
ROLg en
Landverse Genesis

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLth th
Landverse Thái Lan

