
Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm

A traditional Egyptian head piece that symbolizes the Egyptian gods.
Str +2.
Cannot be upgraded.
Class : Headgear
Defense: 5
Location : Upper/Lower
Weight : 300
Required Level : 65
Jobs: Swordman Class
Str +2.
Cannot be upgraded.
Class : Headgear
Defense: 5
Location : Upper/Lower
Weight : 300
Required Level : 65
Jobs: Swordman Class
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
스핑크스모자
Tên chưa xác định
Head Gear
Mô tả chưa xác định
Unknown item
requiring Appraisal.
Can be identified by
using a Magnifier.
requiring Appraisal.
Can be identified by
using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (6)
Amon Ra2362 / N_AMON_RABase exp: 3.252.974Job exp: 2.604.174Cấp độ: 145HP: 2.515.784Bán nhânLớn Đất 3
2362 / N_AMON_RA
Base exp: 3.252.974
Job exp: 2.604.174
Cấp độ: 145
HP: 2.515.784
Bán nhân
Lớn
Đất 3
1.5%
Osiris1038 / OSIRISBase exp: 245.520Job exp: 200.880Cấp độ: 68HP: 1.175.840Bất tửTrung bình Bất tử 4
1038 / OSIRIS
Base exp: 245.520
Job exp: 200.880
Cấp độ: 68
HP: 1.175.840
Bất tử
Trung bình
Bất tử 4
0.75%
Amon Ra1511 / AMON_RABase exp: 240.120Job exp: 187.920Cấp độ: 69HP: 1.009.000Bán nhânLớn Đất 3
1511 / AMON_RA
Base exp: 240.120
Job exp: 187.920
Cấp độ: 69
HP: 1.009.000
Bán nhân
Lớn
Đất 3
0.75%
Osiris2096 / E_OSIRIS2Base exp: 2.010Job exp: 2.010Cấp độ: 68HP: 475.840Bất tửTrung bình Bất tử 1
2096 / E_OSIRIS2
Base exp: 2.010
Job exp: 2.010
Cấp độ: 68
HP: 475.840
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1
0.75%
Infinite Osiris3427 / MIN_OSIRISBase exp: 100.000Job exp: 100.000Cấp độ: 103HP: 2.850.000Bất tửTrung bình Bất tử 4
3427 / MIN_OSIRIS
Base exp: 100.000
Job exp: 100.000
Cấp độ: 103
HP: 2.850.000
Bất tử
Trung bình
Bất tử 4
0.75%
Amon Ra21342 / MD_T_AMON_RABase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 100.900.000NgườiLớn Đất 3
21342 / MD_T_AMON_RA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 100.900.000
Người
Lớn
Đất 3
0.75%
Wiki (4)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Coroa de Faraó 5053 / Spinx_Helm
cRO zh-s
Trung Quốc

人面狮身帽 5053 / Spinx_Helm
eupRO en

Châu Âu Prime

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
idRO id

Indonesia

Sphinx Helm 5053 / Spinx_Helm
iRO en
Quốc tế

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
jRO ja
Nhật Bản

スフィンクス帽 5053 / Spinx_Helm
kRO ko
Hàn Quốc

스핑크스 모자 5053 / Spinx_Helm
laRO en
Latin America

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
laRO es
Latin America

Sombrero de esfinge 5053 / Spinx_Helm
laRO pt
Latin America

Coroa de Faraó 5053 / Spinx_Helm
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
pRO tl

Philippines

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROggh ms

GGH Châu Á

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
rupRO ru

Nga Prime

Шапка сфинкса 5053 / Spinx_Helm
thRO th
Thái Lan

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
twRO zh-t
Đài Loan

人面獅身帽 5053 / Spinx_Helm
vnRO vi

Việt Nam

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sphinx Helm 5053 / Spinx_Helm
ROCth th
Thái Lan Classic

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROh es

Hispanic

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

人面狮身帽 5053 / Spinx_Helm
ROZg de
Zero Global

Sphinx-Hut 5053 / Spinx_Helm
ROZg en
Zero Global

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROZg fr
Zero Global

Chapeau de Sphinx 5053 / Spinx_Helm
ROZg id
Zero Global

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROZg th
Zero Global

Sphinx Helm 5053 / Spinx_Helm
ROZg tr
Zero Global

Sfenks Şapkası 5053 / Spinx_Helm
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스핑크스 모자 5053 / Spinx_Helm
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

人面獅身帽 5053 / Spinx_Helm
Landverse
ROL ko
Landverse

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROLa en
Landverse Latin America

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROLa es
Landverse Latin America

Sombrero de Esfinge 5053 / Spinx_Helm
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu da Esfinge 5053 / Spinx_Helm
ROLg en
Landverse Genesis

Sphinx Hat 5053 / Spinx_Helm
ROLth th
Landverse Thái Lan





