
Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge

Paper that protects a player from harm's way or casts special abilities.
_
Weight : 1
_
Weight : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
행운의부적
Hình ảnh đã xác định
행운의부적
Tên chưa xác định
Ancient Grudge
Mô tả chưa xác định
Paper that protects a player from harm's way or casts special abilities.
_
Weight : 1
_
Weight : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (7)
Bangungot2317 / BANGUNGOT_1Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 115HP: 1.519.517Ác quỷTrung bình Bóng tối 2
2317 / BANGUNGOT_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: 1.519.517
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 2
20%
Bangungot2318 / BANGUNGOT_2Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: 1.409.758Ác quỷTrung bình Bóng tối 2
2318 / BANGUNGOT_2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: 1.409.758
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 2
20%
Buwaya2319 / BUWAYABase exp: 3.000.012Job exp: 2.801.564Cấp độ: 151HP: 4.090.365RồngLớn Nước 4
2319 / BUWAYA
Base exp: 3.000.012
Job exp: 2.801.564
Cấp độ: 151
HP: 4.090.365
Rồng
Lớn
Nước 4
20%
Bangungot2327 / BANGUNGOT_3Base exp: 781.541Job exp: 761.201Cấp độ: 115HP: 250Ác quỷTrung bình Bóng tối 2
2327 / BANGUNGOT_3
Base exp: 781.541
Job exp: 761.201
Cấp độ: 115
HP: 250
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 2
20%
Bakonawa2335 / MA_TREASUREBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 140HP: 5Vô hìnhNhỏ Thánh 1
2335 / MA_TREASURE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 140
HP: 5
Vô hình
Nhỏ
Thánh 1
20%
Bangungot30050 / BANGUNGOT_BOSSNIABase exp: 2.510.111Job exp: 2.579.666Cấp độ: 156HP: 3.351.884-- - 1
30050 / BANGUNGOT_BOSSNIA
Base exp: 2.510.111
Job exp: 2.579.666
Cấp độ: 156
HP: 3.351.884
-
-
- 1
Không rõ
Bakonawa30051 / BAKONAWA_BOSSNIABase exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: 1.409.758-- - 1
30051 / BAKONAWA_BOSSNIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: 1.409.758
-
-
- 1
Không rõ
Wiki (15)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Rancor Antigo 6499 / Ancient_Grudge
cRO zh-s
Trung Quốc

古代的咒符 6499 / Ancient_Grudge
eupRO en

Châu Âu Prime

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
idRO id

Indonesia

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
iRO en
Quốc tế

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
jRO ja
Nhật Bản

古代の呪符 6499 / Ancient_Grudge
kRO ko
Hàn Quốc

고대원한 6499 / Ancient_Grudge
laRO en
Latin America

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
laRO es
Latin America

Antiguo rencor 6499 / Ancient_Grudge
laRO pt
Latin America

Rancor Antigo 6499 / Ancient_Grudge
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
pRO tl

Philippines

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
ROggh ms

GGH Châu Á

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
rupRO ru

Nga Prime

Древний амулет 6499 / Ancient_Grudge
thRO th
Thái Lan

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
twRO zh-t
Đài Loan

御守平安符 6499 / Ancient_Grudge
vnRO vi

Việt Nam

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
ROCth th
Thái Lan Classic

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

고대원한 6499 / Ancient_Grudge
Landverse
ROL ko
Landverse

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
ROLa en
Landverse Latin America

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
ROLa es
Landverse Latin America

Rencor Ancestral 6499 / Ancient_Grudge
ROLa pt
Landverse Latin America

Rancor Ancestral 6499 / Ancient_Grudge
ROLg en
Landverse Genesis

Ancient Grudge 6499 / Ancient_Grudge
ROLth th
Landverse Thái Lan



