
Thin Trunk 7186 / Thin_Stem

A thin trunk which is used by people to climb up to higher places.
Class: Generic
Weight: 1
Class: Generic
Weight: 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
380 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가는줄기
Hình ảnh đã xác định
가는줄기
Tên chưa xác định
Thin Trunk
Mô tả chưa xác định
A thin trunk which is used by people to climb up to higher places.
Class: Generic
Weight: 1
Class: Generic
Weight: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Solid Parasite2720 / C2_PARASITEBase exp: 2.535Job exp: 10.020Cấp độ: 76HP: 31.550Thực vậtTrung bình Gió 2
2720 / C2_PARASITE
Base exp: 2.535
Job exp: 10.020
Cấp độ: 76
HP: 31.550
Thực vật
Trung bình
Gió 2
97%
Parasite1500 / PARASITEBase exp: 923Job exp: 1.337Cấp độ: 76HP: 3.155Thực vậtTrung bình Gió 2
1500 / PARASITE
Base exp: 923
Job exp: 1.337
Cấp độ: 76
HP: 3.155
Thực vật
Trung bình
Gió 2
19.4%
Wiki (6)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cipó 7186 / Thin_Stem
cRO zh-s
Trung Quốc

细长梗 7186 / Thin_Stem
eupRO en

Châu Âu Prime

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
idRO id

Indonesia

Thin Stem 7186 / Thin_Stem
iRO en
Quốc tế

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
jRO ja
Nhật Bản

細い蔦 7186 / Thin_Stem
kRO ko
Hàn Quốc

가느다란 줄기 7186 / Thin_Stem
laRO en
Latin America

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
laRO es
Latin America

Tronco delgado 7186 / Thin_Stem
laRO pt
Latin America

Cipó 7186 / Thin_Stem
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
pRO tl

Philippines

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROggh ms

GGH Châu Á

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
rupRO ru

Nga Prime

Тонкий побег 7186 / Thin_Stem
thRO th
Thái Lan

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
twRO zh-t
Đài Loan

細長梗 7186 / Thin_Stem
vnRO vi

Việt Nam

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Thin Stem 7186 / Thin_Stem
ROCth th
Thái Lan Classic

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROh es

Hispanic

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

细长梗 7186 / Thin_Stem
ROZg de
Zero Global

Dünner Stängel 7186 / Thin_Stem
ROZg en
Zero Global

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROZg fr
Zero Global

Tige fine 7186 / Thin_Stem
ROZg id
Zero Global

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROZg th
Zero Global

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROZg tr
Zero Global

İnce Sap 7186 / Thin_Stem
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

가느다란 줄기 7186 / Thin_Stem
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

細長梗 7186 / Thin_Stem
Landverse
ROL ko
Landverse

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROLa en
Landverse Latin America

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROLa es
Landverse Latin America

Tronco Delgado 7186 / Thin_Stem
ROLa pt
Landverse Latin America

Tronco Fino 7186 / Thin_Stem
ROLg en
Landverse Genesis

Thin Trunk 7186 / Thin_Stem
ROLth th
Landverse Thái Lan




