Mutant Chimera Galensis 20923 / CHIMERA_GALENSIS
Tên
Mutant Chimera Galensis
Cấp độ
244
HP
35.885.800
Tấn công cơ bản
9.744
Phòng thủ
257
Kháng
187 (24.50%)
Chính xác
553
Tốc độ tấn công
2,08 đánh/s
100% Hit
618
Chủng tộc
-
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Bán nhân
Tấn công phép cơ bản
2.247
Phòng thủ phép
135
Kháng phép
150 (20.77%)
Né tránh
518
Tốc độ di chuyển
5,6 ô/giây
95% Flee
573
Chỉ số
STR
148
INT
125
AGI
174
DEX
159
VIT
97
LUK
153
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
2 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Base
Job
x
626.446
437.417
x
939.669
656.126
x
1.252.892
874.834
Kỹ năng
Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Teleport (26 - AL_TELEPORT) 100%Đứng yênKhi bị tấn công thô bạo--Bản thân1

Heal (28 - AL_HEAL) 30%Tấn côngLuôn luôn-2sBạn bè5

Guided Attack (172 - NPC_GUIDEDATTACK) 30%Tấn côngLuôn luôn-60sMục tiêu2

Blind Attack (177 - NPC_BLINDATTACK) 10%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu7

Earth Attribute Attack (185 - NPC_GROUNDATTACK) 5%Tấn côngLuôn luôn-5sMục tiêu3

Defender (205 - NPC_DEFENDER) 15%Tấn côngLuôn luôn-300sBản thân1

Change Location (755 - NPC_MOVE_COORDINATE) 30%Tấn côngKhi bị tấn công tầm xa-60sMục tiêu1
Đất 3
Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
0%
Lửa
200%
Gió
70%
Độc
125%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%
Chế độ (AI)
Loại
Giận dữ
Hành vi
Đổi mục tiêu khi bị đánh (cận chiến)
Đổi mục tiêu khi bị đánh (đang đuổi)
Rơi đồ (26)

Fresh Pear 1001088 / Fresh_Pear
21%

Animal Skin 919 / Animal's_Skin
16%

Green Live 993 / Yellow_Live
3%

Shadowdecon ore 25728 / Shadowdecon_Ore
1.5%

Zelunium Ore 25730 / Zelunium_Ore
1.5%

Great Nature 997 / Great_Nature
0.5%

Zelunium 25731 / Zelunium
0.2%

Galensis Card 300261 / Galensis_Card
0.01%
Xuất hiện tại (1)
Wiki (2)
Máy chủ khác (15)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc
变异凯伦西斯凯美拉20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
iRO en
Quốc tế
Mutant Chimera Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
jRO ja
Nhật Bản
変異キメラガレンシス20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 79.102.122Job exp: 55.371.485Cấp độ: 242HP: 14.100.774ThúTrung bình Đất 2
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 79.102.122
Job exp: 55.371.485
Cấp độ: 242
HP: 14.100.774
Thú
Trung bình
Đất 2
kRO ko
Hàn Quốc
변이 키메라 갈렌시스20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
laRO en
Latin America
Chimera Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
laRO es
Latin America
Quimera Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
laRO pt
Latin America
Quimera Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
thRO th
Thái Lan
Chimera Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
twRO zh-t
Đài Loan
變異凱倫西斯凱美拉20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
Landverse
ROL ko
Landverse
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 110HP: -Bán nhânTrung bình -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
ROLa en
Landverse Latin America
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 110HP: -Bán nhânTrung bình -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
ROLa es
Landverse Latin America
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 50HP: -Bán nhânTrung bình -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 50
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
ROLa pt
Landverse Latin America
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 110HP: -Bán nhânTrung bình -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
ROLg en
Landverse Genesis
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 50HP: -Bán nhânLớn -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 50
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
ROLth th
Landverse Thái Lan
Galensis20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 110HP: -Bán nhânTrung bình -
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-











